24 Premium Live

G. Xhaka

CDM 97
CM 96
24PLA Switzerland 27.9.1992 (34) 18 186cm 80kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ G. Xhaka
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 67
Sút bóng 88
Chuyền bóng 98
Rê bóng 87
Phòng thủ 92
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 88 88 90 92 90 96 97 91 90 93 38
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96 97 91 90 93 38
Tốc độ 69
Tăng tốc 65
Dứt điểm 82
Lực sút 103
Sút xa 97
Chọn vị trí 90
Vô lê 71
Penalty 80
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 91
Chuyền dài 103
Đá phạt 92
Sút xoáy 94
Rê bóng 87
Giữ bóng 96
Khéo léo 68
Thăng bằng 77
Phản ứng 99
Kèm người 95
Lấy bóng 93
Cắt bóng 93
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 92
Thể lực 96
Quyết đoán 105
Nhảy 85
Bình tĩnh 95
TM đổ người 29
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 32
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 29
2746
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Xoạc bóng ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ sunderland
2023~ Bayer 04 Leverkusen
2023~2025 Bayer 04 Leverkusen
2016~ Arsenal
2016~2023 Arsenal
2012~2016 Borussia Mönchenglatbach
2010~2012 FC Basel 1893
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
G. Xhaka 32 122 124 So sánh
LM
G. Xhaka 31 123 124 So sánh
CDM
G. Xhaka 30 119 122 So sánh
CDM
G. Xhaka 30 118 120 So sánh
RW
G. Xhaka 29 121 119 So sánh
RM
G. Xhaka 28 116 118 So sánh
CDM
G. Xhaka 28 115 118 So sánh
CDM
G. Xhaka 28 115 116 So sánh
CM
G. Xhaka 26 112 118 So sánh
CM
G. Xhaka 26 111 115 So sánh
CM
G. Xhaka 26 110 117 So sánh
CDM
G. Xhaka 26 110 113 So sánh
CDM
G. Xhaka 24 107 107 So sánh
CM
G. Xhaka 22 102 105 So sánh
CM
G. Xhaka 20 98 102 So sánh
CDM
G. Xhaka 17 95 99 So sánh
CM
G. Xhaka 16 90 88 So sánh
CM
G. Xhaka 16 89 91 So sánh
CM
G. Xhaka 16 89 85 So sánh
CM
G. Xhaka 16 88 93 So sánh
ST
G. Xhaka 14 94 91 So sánh
CM
G. Xhaka 14 85 83 So sánh
ST
G. Xhaka 14 91 90 So sánh
CM
G. Xhaka 13 83 81 So sánh
CAM
G. Xhaka 13 85 82 So sánh
CB
G. Xhaka 13 84 85 So sánh
RM
G. Xhaka 11 83 82 So sánh
RB
G. Xhaka 8 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của G. Xhaka 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, G. Xhaka 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của G. Xhaka 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.