Tournament Best

G. Xhaka

CM 83
CDM 82
TB Switzerland 27.9.1992 (34) 13 185cm 82kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ G. Xhaka
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 51
Sút bóng 67
Chuyền bóng 82
Rê bóng 74
Phòng thủ 74
Thể chất 80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 71 72 75 78 75 83 82 75 74 75 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 82 75 74 75 20
Tốc độ 53
Tăng tốc 50
Dứt điểm 51
Lực sút 91
Sút xa 85
Chọn vị trí 79
Vô lê 52
Penalty 61
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 68
Chuyền dài 89
Đá phạt 72
Sút xoáy 70
Rê bóng 72
Giữ bóng 85
Khéo léo 55
Thăng bằng 63
Phản ứng 86
Kèm người 73
Lấy bóng 76
Cắt bóng 81
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 78
Thể lực 81
Quyết đoán 94
Nhảy 41
Bình tĩnh 76
TM đổ người 10
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 14
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 10
2152
Chỉ số ẩn: › Tránh dùng chân không thuận › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI )
Tránh dùng chân không thuận

Tránh dùng chân không thuận

Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ sunderland
2023~ Bayer 04 Leverkusen
2023~2025 Bayer 04 Leverkusen
2016~ Arsenal
2016~2023 Arsenal
2012~2016 Borussia Mönchenglatbach
2010~2012 FC Basel 1893
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
G. Xhaka 32 122 124 So sánh
LM
G. Xhaka 31 123 124 So sánh
CDM
G. Xhaka 30 119 122 So sánh
CDM
G. Xhaka 30 118 120 So sánh
RW
G. Xhaka 29 121 119 So sánh
RM
G. Xhaka 28 116 118 So sánh
CDM
G. Xhaka 28 115 118 So sánh
CDM
G. Xhaka 28 115 116 So sánh
CM
G. Xhaka 26 112 118 So sánh
CM
G. Xhaka 26 111 115 So sánh
CM
G. Xhaka 26 110 117 So sánh
CDM
G. Xhaka 26 110 113 So sánh
CDM
G. Xhaka 24 107 107 So sánh
CM
G. Xhaka 22 102 105 So sánh
CM
G. Xhaka 20 98 102 So sánh
CDM
G. Xhaka 18 97 96 So sánh
CDM
G. Xhaka 17 95 99 So sánh
CM
G. Xhaka 16 90 88 So sánh
CM
G. Xhaka 16 89 91 So sánh
CM
G. Xhaka 16 89 85 So sánh
CM
G. Xhaka 16 88 93 So sánh
ST
G. Xhaka 14 94 91 So sánh
CM
G. Xhaka 14 85 83 So sánh
ST
G. Xhaka 14 91 90 So sánh
CAM
G. Xhaka 13 85 82 So sánh
CB
G. Xhaka 13 84 85 So sánh
RM
G. Xhaka 11 83 82 So sánh
RB
G. Xhaka 8 78 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của G. Xhaka TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, G. Xhaka TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của G. Xhaka TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.