Tournament Best
G. Xhaka
CM
83
CDM
82
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
51
Sút bóng
67
Chuyền bóng
82
Rê bóng
74
Phòng thủ
74
Thể chất
80
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
71
72
75
78
75
83
82
75
74
75
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
82
75
74
75
20
Tốc độ
53
Tăng tốc
50
Dứt điểm
51
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
79
Vô lê
52
Penalty
61
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
68
Chuyền dài
89
Đá phạt
72
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
85
Khéo léo
55
Thăng bằng
63
Phản ứng
86
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
81
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
78
Thể lực
81
Quyết đoán
94
Nhảy
41
Bình tĩnh
76
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
2152
Chỉ số ẩn:
› Tránh dùng chân không thuận
› Chuyền dài ( AI )
› Sút xa ( AI )
Tránh dùng chân không thuận
Cầu thủ luôn cố xoay người dùng chân thuận để sút/chuyền nhằm đạt độ chính xác cao nhất.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2025 |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2023 |
|
| 2012~2016 |
|
| 2010~2012 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
G. Xhaka | 32 | 122 | 124 |
|
|
LM
|
G. Xhaka | 31 | 123 | 124 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 30 | 119 | 122 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 30 | 118 | 120 |
|
|
RW
|
G. Xhaka | 29 | 121 | 119 |
|
|
RM
|
G. Xhaka | 28 | 116 | 118 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 28 | 115 | 118 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 28 | 115 | 116 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 26 | 112 | 118 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 26 | 111 | 115 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 26 | 110 | 117 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 26 | 110 | 113 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 24 | 107 | 107 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 22 | 102 | 105 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 20 | 98 | 102 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 18 | 97 | 96 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 17 | 95 | 99 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 16 | 90 | 88 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 16 | 89 | 91 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 16 | 89 | 85 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 16 | 88 | 93 |
|
|
ST
|
G. Xhaka | 14 | 94 | 91 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 14 | 85 | 83 |
|
|
ST
|
G. Xhaka | 14 | 91 | 90 |
|
|
CAM
|
G. Xhaka | 13 | 85 | 82 |
|
|
CB
|
G. Xhaka | 13 | 84 | 85 |
|
|
RM
|
G. Xhaka | 11 | 83 | 82 |
|
|
RB
|
G. Xhaka | 8 | 78 | 77 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của G. Xhaka TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, G. Xhaka TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của G. Xhaka TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka