Century Club
G. Xhaka
CDM
107
CM
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
99
Sút bóng
100
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
102
Thể chất
107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
103
103
105
106
104
107
107
103
103
104
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
107
103
103
104
26
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
113
Sút xa
109
Chọn vị trí
105
Vô lê
89
Penalty
98
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
96
Chuyền dài
111
Đá phạt
107
Sút xoáy
109
Rê bóng
104
Giữ bóng
110
Khéo léo
96
Thăng bằng
109
Phản ứng
105
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
105
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
111
Nhảy
91
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
3088
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2025 |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2023 |
|
| 2012~2016 |
|
| 2010~2012 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
G. Xhaka | 32 | 122 | 124 |
|
|
LM
|
G. Xhaka | 31 | 123 | 124 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 30 | 119 | 122 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 30 | 118 | 120 |
|
|
RW
|
G. Xhaka | 29 | 121 | 119 |
|
|
RM
|
G. Xhaka | 28 | 116 | 118 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 28 | 115 | 118 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 28 | 115 | 116 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 26 | 112 | 118 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 26 | 111 | 115 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 26 | 110 | 117 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 26 | 110 | 113 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 22 | 102 | 105 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 20 | 98 | 102 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 18 | 97 | 96 |
|
|
CDM
|
G. Xhaka | 17 | 95 | 99 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 16 | 90 | 88 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 16 | 89 | 91 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 16 | 89 | 85 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 16 | 88 | 93 |
|
|
ST
|
G. Xhaka | 14 | 94 | 91 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 14 | 85 | 83 |
|
|
ST
|
G. Xhaka | 14 | 91 | 90 |
|
|
CM
|
G. Xhaka | 13 | 83 | 81 |
|
|
CAM
|
G. Xhaka | 13 | 85 | 82 |
|
|
CB
|
G. Xhaka | 13 | 84 | 85 |
|
|
RM
|
G. Xhaka | 11 | 83 | 82 |
|
|
RB
|
G. Xhaka | 8 | 78 | 77 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của G. Xhaka CC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, G. Xhaka CC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của G. Xhaka CC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka
G. Xhaka