Warriors of Glory

J. Zanetti

RWB 118
CDM 117
WG Argentina 10.8.1973 (53) 29 178cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Zanetti
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 119
Sút bóng 104
Chuyền bóng 113
Rê bóng 117
Phòng thủ 117
Thể chất 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 112 114 114 114 116 115 117 118 117 115 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 117 118 117 115 36
Tốc độ 119
Tăng tốc 120
Dứt điểm 98
Lực sút 118
Sút xa 108
Chọn vị trí 118
Vô lê 98
Penalty 94
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 118
Chuyền dài 113
Đá phạt 92
Sút xoáy 106
Rê bóng 118
Giữ bóng 116
Khéo léo 115
Thăng bằng 123
Phản ứng 118
Kèm người 119
Lấy bóng 118
Cắt bóng 119
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 111
Thể lực 125
Quyết đoán 123
Nhảy 98
Bình tĩnh 116
TM đổ người 26
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 28
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 25
3403
Chỉ số ẩn: › Người không phổi › Nỗ lực đến cùng › Cứng như thép › Lãnh đạo (Hidden)
Người không phổi

Người không phổi

Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1995 - 2014 Lombardia FC
1993 - 1995 Club Atlético Banfield
1992 - 1993 Talleres de Remedios de Escalada
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LB
J. Zanetti 31 121 129 So sánh
RM
J. Zanetti 32 124 129 So sánh
CDM
J. Zanetti 30 119 127 So sánh
LWB
J. Zanetti 30 118 125 So sánh
CDM
J. Zanetti 29 117 122 So sánh
LB
J. Zanetti 27 114 121 So sánh
RB
J. Zanetti 26 112 118 So sánh
RB
J. Zanetti 26 112 120 So sánh
RB
J. Zanetti 25 110 119 So sánh
RWB
J. Zanetti 24 108 117 So sánh
LB
J. Zanetti 23 106 114 So sánh
RB
J. Zanetti 23 105 115 So sánh
LB
J. Zanetti 22 104 111 So sánh
CDM
J. Zanetti 22 103 110 So sánh
RB
J. Zanetti 20 98 107 So sánh
RB
J. Zanetti 19 97 101 So sánh
RWB
J. Zanetti 17 93 98 So sánh
LWB
J. Zanetti 16 90 96 So sánh
RB
J. Zanetti 14 85 91 So sánh
RB
J. Zanetti 15 82 90 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Zanetti WG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Zanetti WG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Zanetti WG thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.