Team Of The Season 2026

K. Koulibaly

CM 121
CAM 120
26TS Senegal 20.6.1991 (35) 31 186cm 89kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Koulibaly
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 114
Sút bóng 87
Chuyền bóng 101
Rê bóng 110
Phòng thủ 121
Thể chất 121
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
120 103 102 103 105 105 109 117 111 113 120 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 117 111 113 120 30
Tốc độ 115
Tăng tốc 113
Dứt điểm 92
Lực sút 100
Sút xa 68
Chọn vị trí 86
Vô lê 82
Penalty 77
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 75
Chuyền dài 119
Đá phạt 65
Sút xoáy 81
Rê bóng 110
Giữ bóng 112
Khéo léo 106
Thăng bằng 119
Phản ứng 112
Kèm người 122
Lấy bóng 124
Cắt bóng 119
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 122
Sức mạnh 126
Thể lực 112
Quyết đoán 123
Nhảy 119
Bình tĩnh 118
TM đổ người 18
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 23
3159
Chỉ số ẩn: › Cao thủ tắc bóng › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden) › Xoạc bóng ( AI )
Cao thủ tắc bóng

Cao thủ tắc bóng

Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Al Hilal
2022 - 2023 Chelsea
2014 - 2022 SSC Napoli
2012 - 2014 KRC Genk
2010 - 2012 FC Metz
2010 - 2011 FC Metz II
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
K. Koulibaly 30 121 106 So sánh
CB
K. Koulibaly 29 117 109 So sánh
CB
K. Koulibaly 29 116 109 So sánh
CB
K. Koulibaly 26 110 102 So sánh
CB
K. Koulibaly 23 105 97 So sánh
CB
K. Koulibaly 24 105 98 So sánh
CB
K. Koulibaly 23 103 103 So sánh
CB
K. Koulibaly 17 97 84 So sánh
CB
K. Koulibaly 18 97 89 So sánh
CDM
K. Koulibaly 19 99 82 So sánh
CB
K. Koulibaly 18 95 78 So sánh
CB
K. Koulibaly 18 95 73 So sánh
CB
K. Koulibaly 17 94 81 So sánh
CDM
K. Koulibaly 16 93 80 So sánh
CB
K. Koulibaly 16 91 77 So sánh
CB
K. Koulibaly 15 88 76 So sánh
LW
K. Koulibaly 14 92 77 So sánh
LW
K. Koulibaly 15 88 74 So sánh
CB
K. Koulibaly 14 85 72 So sánh
CB
K. Koulibaly 10 75 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Koulibaly 26TS có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Koulibaly 26TS được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Koulibaly 26TS thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.