Continental Heroes
K. Koulibaly
CB
117
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
111
Sút bóng
88
Chuyền bóng
98
Rê bóng
108
Phòng thủ
118
Thể chất
118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117
102
100
101
102
102
105
114
109
111
117
31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
114
109
111
117
31
Tốc độ
113
Tăng tốc
109
Dứt điểm
95
Lực sút
98
Sút xa
68
Chọn vị trí
84
Vô lê
84
Penalty
85
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
77
Chuyền dài
114
Đá phạt
64
Sút xoáy
78
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
104
Thăng bằng
117
Phản ứng
109
Kèm người
119
Lấy bóng
120
Cắt bóng
114
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
123
Thể lực
109
Quyết đoán
119
Nhảy
116
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
25
3102
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Chuyền dài ( AI )
› Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2023 |
|
| 2014~ |
|
| 2014~2022 |
|
| 2012~2014 |
|
| 2010~2011 | FC 메스 II |
| 2010~2012 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
K. Koulibaly | 31 | 121 | 112 |
|
|
RW
|
K. Koulibaly | 30 | 121 | 106 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 29 | 116 | 109 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 26 | 110 | 102 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 23 | 105 | 97 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 24 | 105 | 98 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 23 | 103 | 103 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 17 | 97 | 84 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 18 | 97 | 89 |
|
|
CDM
|
K. Koulibaly | 19 | 99 | 82 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 18 | 95 | 78 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 18 | 95 | 73 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 17 | 94 | 81 |
|
|
CDM
|
K. Koulibaly | 16 | 93 | 80 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 16 | 91 | 77 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 15 | 88 | 76 |
|
|
LW
|
K. Koulibaly | 14 | 92 | 77 |
|
|
LW
|
K. Koulibaly | 15 | 88 | 74 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 14 | 85 | 72 |
|
|
CB
|
K. Koulibaly | 10 | 75 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của K. Koulibaly CH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của K. Koulibaly CH kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, K. Koulibaly CH gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly
K. Koulibaly