Path to Glory

K. Koulibaly

CB 116
LB 115
PTG Senegal 20.6.1991 (35) 29 186cm 89kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Koulibaly
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 83
Chuyền bóng 98
Rê bóng 107
Phòng thủ 117
Thể chất 117
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 99 98 99 101 101 105 113 108 110 116 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 113 108 110 116 29
Tốc độ 112
Tăng tốc 109
Dứt điểm 87
Lực sút 97
Sút xa 66
Chọn vị trí 79
Vô lê 76
Penalty 72
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 73
Chuyền dài 116
Đá phạt 63
Sút xoáy 83
Rê bóng 108
Giữ bóng 108
Khéo léo 103
Thăng bằng 115
Phản ứng 108
Kèm người 119
Lấy bóng 118
Cắt bóng 115
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 118
Sức mạnh 121
Thể lực 109
Quyết đoán 119
Nhảy 114
Bình tĩnh 113
TM đổ người 20
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 23
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
3049
Chỉ số ẩn: › Nhạc trưởng › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden) › Xoạc bóng ( AI )
Nhạc trưởng

Nhạc trưởng

Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Al Hilal
2022 - 2023 Chelsea
2014 - 2022 SSC Napoli
2012 - 2014 KRC Genk
2010 - 2012 FC Metz
2010 - 2011
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. Koulibaly 31 121 112 So sánh
RW
K. Koulibaly 30 121 106 So sánh
CB
K. Koulibaly 29 117 109 So sánh
CB
K. Koulibaly 26 110 102 So sánh
CB
K. Koulibaly 23 105 97 So sánh
CB
K. Koulibaly 24 105 98 So sánh
CB
K. Koulibaly 23 103 103 So sánh
CB
K. Koulibaly 17 97 84 So sánh
CB
K. Koulibaly 18 97 89 So sánh
CDM
K. Koulibaly 19 99 82 So sánh
CB
K. Koulibaly 18 95 78 So sánh
CB
K. Koulibaly 18 95 73 So sánh
CB
K. Koulibaly 17 94 81 So sánh
CDM
K. Koulibaly 16 93 80 So sánh
CB
K. Koulibaly 16 91 77 So sánh
CB
K. Koulibaly 15 88 76 So sánh
LW
K. Koulibaly 14 92 77 So sánh
LW
K. Koulibaly 15 88 74 So sánh
CB
K. Koulibaly 14 85 72 So sánh
CB
K. Koulibaly 10 75 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Koulibaly PTG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Koulibaly PTG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Koulibaly PTG thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.