19 UEFA Champions League

K. Coman

LW 100
RM 99
19UCL France 13.6.1996 (30) 18 179cm 75kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Coman
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 91
Chuyền bóng 93
Rê bóng 104
Phòng thủ 50
Thể chất 77
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 94 100 99 99 99 91 73 80 75 63 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 73 80 75 63 22
Tốc độ 111
Tăng tốc 110
Dứt điểm 94
Lực sút 93
Sút xa 84
Chọn vị trí 101
Vô lê 91
Penalty 84
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 93
Chuyền dài 86
Đá phạt 86
Sút xoáy 98
Rê bóng 107
Giữ bóng 101
Khéo léo 105
Thăng bằng 99
Phản ứng 102
Kèm người 37
Lấy bóng 65
Cắt bóng 42
Đánh đầu 62
Xoạc bóng 50
Sức mạnh 83
Thể lực 91
Quyết đoán 44
Nhảy 86
Bình tĩnh 91
TM đổ người 14
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 14
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 12
2553
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Đồng đội
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Al Nassr
2017 - 2025 FC Bayern München
2015 - 2017 FC Bayern München
2014 - 2015 Juventus
2013 - 2014
2013 - 2014 Paris Saint-Germain
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. Coman 31 124 115 So sánh
RW
K. Coman 29 116 110 So sánh
RW
K. Coman 25 108 105 So sánh
LW
K. Coman 24 108 102 So sánh
ST
K. Coman 24 110 104 So sánh
RW
K. Coman 23 106 101 So sánh
RW
K. Coman 21 106 102 So sánh
LW
K. Coman 22 104 95 So sánh
CF
K. Coman 21 103 101 So sánh
LW
K. Coman 20 100 97 So sánh
LM
K. Coman 18 99 87 So sánh
CAM
K. Coman 20 101 95 So sánh
RW
K. Coman 19 96 88 So sánh
LW
K. Coman 18 94 90 So sánh
ST
K. Coman 18 94 81 So sánh
CF
K. Coman 17 95 83 So sánh
LM
K. Coman 17 90 77 So sánh
LW
K. Coman 16 88 77 So sánh
RW
K. Coman 15 88 75 So sánh
CAM
K. Coman 16 90 75 So sánh
LW
K. Coman 15 87 86 So sánh
LW
K. Coman 15 86 79 So sánh
RW
K. Coman 14 85 73 So sánh
LW
K. Coman 13 84 78 So sánh
LM
K. Coman 14 83 78 So sánh
LM
K. Coman 10 75 60 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Coman 19UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Coman 19UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Coman 19UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.