Back to Back

K. Coman

CF 103
LW 102
BTB France 13.6.1996 (30) 21 180cm 76kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Coman
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 93
Chuyền bóng 98
Rê bóng 104
Phòng thủ 57
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 97 102 100 100 102 94 79 84 79 70 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 79 84 79 70 27
Tốc độ 111
Tăng tốc 109
Dứt điểm 93
Lực sút 90
Sút xa 95
Chọn vị trí 105
Vô lê 95
Penalty 87
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 102
Chuyền dài 89
Đá phạt 92
Sút xoáy 97
Rê bóng 108
Giữ bóng 97
Khéo léo 108
Thăng bằng 101
Phản ứng 104
Kèm người 49
Lấy bóng 61
Cắt bóng 57
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 46
Sức mạnh 86
Thể lực 101
Quyết đoán 71
Nhảy 88
Bình tĩnh 103
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 20
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 16
2720
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Ma tốc độ ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Al Nassr
2017 - 2025 FC Bayern München
2015 - 2017 FC Bayern München
2014 - 2015 Juventus
2013 - 2014 Paris Saint-Germain II
2013 - 2014 Paris Saint-Germain
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. Coman 31 124 115 So sánh
RW
K. Coman 29 116 110 So sánh
RW
K. Coman 25 108 105 So sánh
LW
K. Coman 24 108 102 So sánh
ST
K. Coman 24 110 104 So sánh
RW
K. Coman 23 106 101 So sánh
RW
K. Coman 21 106 102 So sánh
LW
K. Coman 22 104 95 So sánh
LW
K. Coman 20 100 97 So sánh
LM
K. Coman 18 99 87 So sánh
LW
K. Coman 18 100 91 So sánh
CAM
K. Coman 20 101 95 So sánh
RW
K. Coman 19 96 88 So sánh
LW
K. Coman 18 94 90 So sánh
ST
K. Coman 18 94 81 So sánh
CF
K. Coman 17 95 83 So sánh
LM
K. Coman 17 90 77 So sánh
LW
K. Coman 16 88 77 So sánh
RW
K. Coman 15 88 75 So sánh
CAM
K. Coman 16 90 75 So sánh
LW
K. Coman 15 87 86 So sánh
LW
K. Coman 15 86 79 So sánh
RW
K. Coman 14 85 73 So sánh
LW
K. Coman 13 84 78 So sánh
LM
K. Coman 14 83 78 So sánh
LM
K. Coman 10 75 60 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Coman BTB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Coman BTB được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Coman BTB thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.