23 Premium Live

K. Coman

ST 94
CAM 94
23PLA France 13.6.1996 (30) 18 181cm 75kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Coman
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 87
Chuyền bóng 90
Rê bóng 97
Phòng thủ 45
Thể chất 74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 90 94 93 93 93 86 68 72 68 59 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 68 72 68 59 30
Tốc độ 96
Tăng tốc 101
Dứt điểm 86
Lực sút 93
Sút xa 84
Chọn vị trí 93
Vô lê 89
Penalty 77
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 92
Chuyền dài 85
Đá phạt 82
Sút xoáy 93
Rê bóng 98
Giữ bóng 97
Khéo léo 101
Thăng bằng 94
Phản ứng 95
Kèm người 45
Lấy bóng 44
Cắt bóng 40
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 78
Thể lực 81
Quyết đoán 53
Nhảy 90
Bình tĩnh 89
TM đổ người 24
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 24
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 22
2487
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tinh tế › Đồng đội
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Al Nassr
2017 - 2025 FC Bayern München
2015 - 2017 FC Bayern München
2014 - 2015 Juventus
2013 - 2014
2013 - 2014 Paris Saint-Germain
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. Coman 31 124 115 So sánh
RW
K. Coman 29 116 110 So sánh
RW
K. Coman 25 108 105 So sánh
LW
K. Coman 24 108 102 So sánh
ST
K. Coman 24 110 104 So sánh
RW
K. Coman 23 106 101 So sánh
RW
K. Coman 21 106 102 So sánh
LW
K. Coman 22 104 95 So sánh
CF
K. Coman 21 103 101 So sánh
LW
K. Coman 20 100 97 So sánh
LM
K. Coman 18 99 87 So sánh
LW
K. Coman 18 100 91 So sánh
CAM
K. Coman 20 101 95 So sánh
RW
K. Coman 19 96 88 So sánh
LW
K. Coman 18 94 90 So sánh
CF
K. Coman 17 95 83 So sánh
LM
K. Coman 17 90 77 So sánh
LW
K. Coman 16 88 77 So sánh
RW
K. Coman 15 88 75 So sánh
CAM
K. Coman 16 90 75 So sánh
LW
K. Coman 15 87 86 So sánh
LW
K. Coman 15 86 79 So sánh
RW
K. Coman 14 85 73 So sánh
LW
K. Coman 13 84 78 So sánh
LM
K. Coman 14 83 78 So sánh
LM
K. Coman 10 75 60 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Coman 23PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Coman 23PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Coman 23PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.