24 Premium Live

K. Coman

LM 99
RM 99
24PLA France 13.6.1996 (30) 18 181cm 75kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Coman
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 105
Sút bóng 93
Chuyền bóng 96
Rê bóng 104
Phòng thủ 52
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 96 100 99 99 99 92 75 79 75 66 37
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 75 79 75 66 37
Tốc độ 104
Tăng tốc 108
Dứt điểm 92
Lực sút 99
Sút xa 91
Chọn vị trí 99
Vô lê 96
Penalty 84
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 98
Chuyền dài 91
Đá phạt 89
Sút xoáy 100
Rê bóng 105
Giữ bóng 104
Khéo léo 107
Thăng bằng 101
Phản ứng 101
Kèm người 52
Lấy bóng 51
Cắt bóng 47
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 85
Thể lực 87
Quyết đoán 60
Nhảy 97
Bình tĩnh 96
TM đổ người 31
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 31
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 29
2717
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI ) › Dễ chấn thương
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Al Nassr
2017~ Bayern Munich
2017~2025 Bayern Munich
2015~2017 Bayern Munich
2014~2015 Juventus F.C
2014~2017 Juventus F.C
2013~2014 K Beershort VA
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. Coman 31 124 115 So sánh
RW
K. Coman 29 116 110 So sánh
RW
K. Coman 25 108 105 So sánh
LW
K. Coman 24 108 102 So sánh
ST
K. Coman 24 110 104 So sánh
RW
K. Coman 23 106 101 So sánh
RW
K. Coman 21 106 102 So sánh
LW
K. Coman 22 104 95 So sánh
CF
K. Coman 21 103 101 So sánh
LW
K. Coman 20 100 97 So sánh
LW
K. Coman 18 100 91 So sánh
CAM
K. Coman 20 101 95 So sánh
RW
K. Coman 19 96 88 So sánh
LW
K. Coman 18 94 90 So sánh
ST
K. Coman 18 94 81 So sánh
CF
K. Coman 17 95 83 So sánh
LM
K. Coman 17 90 77 So sánh
LW
K. Coman 16 88 77 So sánh
RW
K. Coman 15 88 75 So sánh
CAM
K. Coman 16 90 75 So sánh
LW
K. Coman 15 87 86 So sánh
LW
K. Coman 15 86 79 So sánh
RW
K. Coman 14 85 73 So sánh
LW
K. Coman 13 84 78 So sánh
LM
K. Coman 14 83 78 So sánh
LM
K. Coman 10 75 60 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của K. Coman 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, K. Coman 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của K. Coman 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.