24 Premium Live
K. Coman
LM
99
RM
99
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
105
Sút bóng
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
104
Phòng thủ
52
Thể chất
81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
96
100
99
99
99
92
75
79
75
66
37
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
75
79
75
66
37
Tốc độ
104
Tăng tốc
108
Dứt điểm
92
Lực sút
99
Sút xa
91
Chọn vị trí
99
Vô lê
96
Penalty
84
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
98
Chuyền dài
91
Đá phạt
89
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
101
Phản ứng
101
Kèm người
52
Lấy bóng
51
Cắt bóng
47
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
85
Thể lực
87
Quyết đoán
60
Nhảy
97
Bình tĩnh
96
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
2717
Chỉ số ẩn:
› Tinh tế
› Ma tốc độ ( AI )
› Dễ chấn thương
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2025 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2014~2017 |
|
| 2013~2014 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
K. Coman | 31 | 124 | 115 |
|
|
RW
|
K. Coman | 29 | 116 | 110 |
|
|
RW
|
K. Coman | 25 | 108 | 105 |
|
|
LW
|
K. Coman | 24 | 108 | 102 |
|
|
ST
|
K. Coman | 24 | 110 | 104 |
|
|
RW
|
K. Coman | 23 | 106 | 101 |
|
|
RW
|
K. Coman | 21 | 106 | 102 |
|
|
LW
|
K. Coman | 22 | 104 | 95 |
|
|
CF
|
K. Coman | 21 | 103 | 101 |
|
|
LW
|
K. Coman | 20 | 100 | 97 |
|
|
LW
|
K. Coman | 18 | 100 | 91 |
|
|
CAM
|
K. Coman | 20 | 101 | 95 |
|
|
RW
|
K. Coman | 19 | 96 | 88 |
|
|
LW
|
K. Coman | 18 | 94 | 90 |
|
|
ST
|
K. Coman | 18 | 94 | 81 |
|
|
CF
|
K. Coman | 17 | 95 | 83 |
|
|
LM
|
K. Coman | 17 | 90 | 77 |
|
|
LW
|
K. Coman | 16 | 88 | 77 |
|
|
RW
|
K. Coman | 15 | 88 | 75 |
|
|
CAM
|
K. Coman | 16 | 90 | 75 |
|
|
LW
|
K. Coman | 15 | 87 | 86 |
|
|
LW
|
K. Coman | 15 | 86 | 79 |
|
|
RW
|
K. Coman | 14 | 85 | 73 |
|
|
LW
|
K. Coman | 13 | 84 | 78 |
|
|
LM
|
K. Coman | 14 | 83 | 78 |
|
|
LM
|
K. Coman | 10 | 75 | 60 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của K. Coman 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, K. Coman 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của K. Coman 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman
K. Coman