LEGEND OF THE LOAN

K. Coman

LW 104
LM 102
LOL France 13.6.1996 (30) 22 179cm 75kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Coman
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 91
Chuyền bóng 95
Rê bóng 107
Phòng thủ 40
Thể chất 83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 96 104 101 101 102 91 70 78 72 59 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 70 78 72 59 20
Tốc độ 112
Tăng tốc 112
Dứt điểm 91
Lực sút 87
Sút xa 94
Chọn vị trí 110
Vô lê 95
Penalty 86
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 108
Chuyền dài 83
Đá phạt 79
Sút xoáy 96
Rê bóng 111
Giữ bóng 101
Khéo léo 111
Thăng bằng 96
Phản ứng 108
Kèm người 35
Lấy bóng 36
Cắt bóng 46
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 29
Sức mạnh 82
Thể lực 95
Quyết đoán 71
Nhảy 82
Bình tĩnh 106
TM đổ người 10
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 15
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 9
2576
Chỉ số ẩn: › Ăn vạ › Dễ chấn thương › Cá nhân › Ma tốc độ ( AI )
Ăn vạ

Ăn vạ

Cầu thủ dễ ngã vờ khi bị tác động nhẹ để kiếm đá phạt (dễ bị trọng tài phạt thẻ).

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Al Nassr
2017~ Bayern Munich
2017~2025 Bayern Munich
2015~2017 Bayern Munich
2014~2015 Juventus F.C
2014~2017 Juventus F.C
2013~2014 K Beershort VA
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. Coman 31 124 115 So sánh
RW
K. Coman 29 116 110 So sánh
RW
K. Coman 25 108 105 So sánh
LW
K. Coman 24 108 102 So sánh
ST
K. Coman 24 110 104 So sánh
RW
K. Coman 23 106 101 So sánh
RW
K. Coman 21 106 102 So sánh
CF
K. Coman 21 103 101 So sánh
LW
K. Coman 20 100 97 So sánh
LM
K. Coman 18 99 87 So sánh
LW
K. Coman 18 100 91 So sánh
CAM
K. Coman 20 101 95 So sánh
RW
K. Coman 19 96 88 So sánh
LW
K. Coman 18 94 90 So sánh
ST
K. Coman 18 94 81 So sánh
CF
K. Coman 17 95 83 So sánh
LM
K. Coman 17 90 77 So sánh
LW
K. Coman 16 88 77 So sánh
RW
K. Coman 15 88 75 So sánh
CAM
K. Coman 16 90 75 So sánh
LW
K. Coman 15 87 86 So sánh
LW
K. Coman 15 86 79 So sánh
RW
K. Coman 14 85 73 So sánh
LW
K. Coman 13 84 78 So sánh
LM
K. Coman 14 83 78 So sánh
LM
K. Coman 10 75 60 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Coman LOL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Coman LOL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Coman LOL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.