24UCL

K. Coman

LW 108
24UCL France 13.6.1996 (30) 24 181cm 75kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Coman
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 98
Chuyền bóng 104
Rê bóng 110
Phòng thủ 57
Thể chất 94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 103 108 107 107 108 100 82 86 82 73 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 82 86 82 73 28
Tốc độ 112
Tăng tốc 114
Dứt điểm 99
Lực sút 101
Sút xa 95
Chọn vị trí 112
Vô lê 96
Penalty 89
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 108
Chuyền dài 97
Đá phạt 92
Sút xoáy 106
Rê bóng 112
Giữ bóng 108
Khéo léo 112
Thăng bằng 105
Phản ứng 110
Kèm người 55
Lấy bóng 57
Cắt bóng 49
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 52
Sức mạnh 92
Thể lực 102
Quyết đoán 90
Nhảy 99
Bình tĩnh 107
TM đổ người 19
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 18
2871
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Al Nassr
2017~ Bayern Munich
2017~2025 Bayern Munich
2015~2017 Bayern Munich
2014~2015 Juventus F.C
2014~2017 Juventus F.C
2013~2014 K Beershort VA
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
K. Coman 31 124 115 So sánh
RW
K. Coman 29 116 110 So sánh
RW
K. Coman 25 108 105 So sánh
ST
K. Coman 24 110 104 So sánh
RW
K. Coman 23 106 101 So sánh
RW
K. Coman 21 106 102 So sánh
LW
K. Coman 22 104 95 So sánh
CF
K. Coman 21 103 101 So sánh
LW
K. Coman 20 100 97 So sánh
LM
K. Coman 18 99 87 So sánh
LW
K. Coman 18 100 91 So sánh
CAM
K. Coman 20 101 95 So sánh
RW
K. Coman 19 96 88 So sánh
LW
K. Coman 18 94 90 So sánh
ST
K. Coman 18 94 81 So sánh
CF
K. Coman 17 95 83 So sánh
LM
K. Coman 17 90 77 So sánh
LW
K. Coman 16 88 77 So sánh
RW
K. Coman 15 88 75 So sánh
CAM
K. Coman 16 90 75 So sánh
LW
K. Coman 15 87 86 So sánh
LW
K. Coman 15 86 79 So sánh
RW
K. Coman 14 85 73 So sánh
LW
K. Coman 13 84 78 So sánh
LM
K. Coman 14 83 78 So sánh
LM
K. Coman 10 75 60 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

K. Coman 24UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của K. Coman 24UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, K. Coman 24UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.