21 Premium Live

L. Modrić

CAM 96
CM 93
21PL Croatia 9.9.1985 (41) 17 172cm 66kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Modrić
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
Sút bóng 84
Chuyền bóng 95
Rê bóng 94
Phòng thủ 80
Thể chất 74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 84 90 89 92 91 93 88 88 86 80 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 88 88 86 80 34
Tốc độ 79
Tăng tốc 84
Dứt điểm 81
Lực sút 87
Sút xa 89
Chọn vị trí 86
Vô lê 84
Penalty 89
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 93
Chuyền dài 96
Đá phạt 86
Sút xoáy 92
Rê bóng 92
Giữ bóng 97
Khéo léo 97
Thăng bằng 98
Phản ứng 95
Kèm người 79
Lấy bóng 83
Cắt bóng 88
Đánh đầu 65
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 68
Thể lực 90
Quyết đoán 72
Nhảy 76
Bình tĩnh 98
TM đổ người 28
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 23
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 29
2648
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Milano FC
2012 - 2025 Real Madrid
2008 - 2012 Tottenham Hotspur
2005 - 2008 GNK Dinamo Zagreb
2004 - 2004 Inter Zaprešić
2004 - 2004 GNK Dinamo Zagreb
2003 - 2004 Zrinjski Mostar
2003 - 2003 GNK Dinamo Zagreb
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
L. Modrić 32 125 122 So sánh
LM
L. Modrić 31 123 120 So sánh
CM
L. Modrić 30 118 118 So sánh
CM
L. Modrić 29 117 116 So sánh
CM
L. Modrić 29 116 117 So sánh
CB
L. Modrić 28 115 115 So sánh
CM
L. Modrić 28 115 113 So sánh
CM
L. Modrić 28 115 110 So sánh
CM
L. Modrić 28 114 116 So sánh
CM
L. Modrić 27 112 113 So sánh
CM
L. Modrić 26 111 113 So sánh
CM
L. Modrić 26 111 107 So sánh
CM
L. Modrić 26 110 108 So sánh
CM
L. Modrić 26 110 103 So sánh
CDM
L. Modrić 25 111 110 So sánh
CM
L. Modrić 25 108 108 So sánh
CM
L. Modrić 24 108 106 So sánh
CM
L. Modrić 24 106 107 So sánh
CM
L. Modrić 22 106 106 So sánh
CM
L. Modrić 24 106 100 So sánh
CM
L. Modrić 24 105 102 So sánh
CM
L. Modrić 22 102 101 So sánh
CM
L. Modrić 22 101 97 So sánh
CM
L. Modrić 19 101 98 So sánh
CM
L. Modrić 22 101 100 So sánh
LM
L. Modrić 21 103 104 So sánh
CM
L. Modrić 21 99 98 So sánh
CM
L. Modrić 21 98 102 So sánh
CM
L. Modrić 19 98 90 So sánh
CM
L. Modrić 19 97 86 So sánh
CM
L. Modrić 19 96 100 So sánh
CAM
L. Modrić 18 95 92 So sánh
CM
L. Modrić 19 95 98 So sánh
CM
L. Modrić 18 95 90 So sánh
CM
L. Modrić 19 94 97 So sánh
CM
L. Modrić 16 92 89 So sánh
CM
L. Modrić 18 92 91 So sánh
CM
L. Modrić 16 90 88 So sánh
CM
L. Modrić 17 89 83 So sánh
RW
L. Modrić 15 92 87 So sánh
LW
L. Modrić 15 92 89 So sánh
CM
L. Modrić 16 88 84 So sánh
LW
L. Modrić 17 88 88 So sánh
LM
L. Modrić 11 75 64 So sánh
CM
L. Modrić 7 67 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Modrić 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Modrić 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Modrić 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.