Tournament Best
L. Modrić
CM
89
CDM
83
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
71
Sút bóng
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
75
Thể chất
67
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
78
85
85
88
86
89
83
83
80
75
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
83
83
80
75
22
Tốc độ
70
Tăng tốc
74
Dứt điểm
73
Lực sút
75
Sút xa
85
Chọn vị trí
82
Vô lê
77
Penalty
82
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
82
Chuyền dài
87
Đá phạt
79
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
69
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
60
Thể lực
83
Quyết đoán
64
Nhảy
69
Bình tĩnh
86
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
2402
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
› Qua người ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2012~ |
|
| 2012~2025 |
|
| 2008~2012 |
|
| 2005~2008 |
|
| 2004~2004 |
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 |
| 2003~2003 |
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 |
| 2002~2008 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
L. Modrić | 32 | 125 | 122 |
|
|
LM
|
L. Modrić | 31 | 123 | 120 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 30 | 118 | 118 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 29 | 117 | 116 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 29 | 116 | 117 |
|
|
CB
|
L. Modrić | 28 | 115 | 115 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 28 | 115 | 113 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 28 | 115 | 110 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 28 | 114 | 116 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 27 | 112 | 113 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 111 | 113 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 111 | 107 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 110 | 108 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 110 | 103 |
|
|
CDM
|
L. Modrić | 25 | 111 | 110 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 25 | 108 | 108 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 108 | 106 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 106 | 107 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 106 | 106 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 106 | 100 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 105 | 102 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 102 | 101 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 101 | 97 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 101 | 98 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 101 | 100 |
|
|
LM
|
L. Modrić | 21 | 103 | 104 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 21 | 99 | 98 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 21 | 98 | 102 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 98 | 90 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 97 | 86 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 96 | 100 |
|
|
CAM
|
L. Modrić | 18 | 95 | 92 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 95 | 98 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 18 | 95 | 90 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 94 | 97 |
|
|
CAM
|
L. Modrić | 17 | 96 | 90 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 16 | 92 | 89 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 18 | 92 | 91 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 16 | 90 | 88 |
|
|
RW
|
L. Modrić | 15 | 92 | 87 |
|
|
LW
|
L. Modrić | 15 | 92 | 89 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 16 | 88 | 84 |
|
|
LW
|
L. Modrić | 17 | 88 | 88 |
|
|
LM
|
L. Modrić | 11 | 75 | 64 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 7 | 67 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của L. Modrić TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, L. Modrić TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của L. Modrić TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić