Loyal Heroes

L. Modrić

CM 99
LH Croatia 9.9.1985 (41) 21 172cm 66kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Modrić
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 91
Chuyền bóng 100
Rê bóng 103
Phòng thủ 84
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 91 97 96 99 97 99 94 92 90 86 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 94 92 90 86 23
Tốc độ 91
Tăng tốc 88
Dứt điểm 89
Lực sút 90
Sút xa 99
Chọn vị trí 87
Vô lê 88
Penalty 90
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 94
Chuyền dài 105
Đá phạt 89
Sút xoáy 97
Rê bóng 103
Giữ bóng 105
Khéo léo 103
Thăng bằng 105
Phản ứng 97
Kèm người 83
Lấy bóng 89
Cắt bóng 89
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 81
Thể lực 98
Quyết đoán 85
Nhảy 88
Bình tĩnh 105
TM đổ người 16
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 10
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 17
2761
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài › Qua người ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ AC Milan
2012~ Real Madrid
2012~2025 Real Madrid
2008~2012 Tottenham Hotspur
2005~2008 Dynamo Zagreb
2004~2004 Dynamo Zagreb
2004~2005 인테르 자프레시치
2003~2003 Dynamo Zagreb
2003~2004 즈린스키 모스타르
2002~2008 Dynamo Zagreb
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
L. Modrić 32 125 122 So sánh
LM
L. Modrić 31 123 120 So sánh
CM
L. Modrić 30 118 118 So sánh
CM
L. Modrić 29 117 116 So sánh
CM
L. Modrić 29 116 117 So sánh
CB
L. Modrić 28 115 115 So sánh
CM
L. Modrić 28 115 113 So sánh
CM
L. Modrić 28 115 110 So sánh
CM
L. Modrić 28 114 116 So sánh
CM
L. Modrić 27 112 113 So sánh
CM
L. Modrić 26 111 113 So sánh
CM
L. Modrić 26 111 107 So sánh
CM
L. Modrić 26 110 108 So sánh
CM
L. Modrić 26 110 103 So sánh
CDM
L. Modrić 25 111 110 So sánh
CM
L. Modrić 25 108 108 So sánh
CM
L. Modrić 24 108 106 So sánh
CM
L. Modrić 24 106 107 So sánh
CM
L. Modrić 22 106 106 So sánh
CM
L. Modrić 24 106 100 So sánh
CM
L. Modrić 24 105 102 So sánh
CM
L. Modrić 22 102 101 So sánh
CM
L. Modrić 22 101 97 So sánh
CM
L. Modrić 19 101 98 So sánh
CM
L. Modrić 22 101 100 So sánh
LM
L. Modrić 21 103 104 So sánh
CM
L. Modrić 21 98 102 So sánh
CM
L. Modrić 19 98 90 So sánh
CM
L. Modrić 19 97 86 So sánh
CM
L. Modrić 19 96 100 So sánh
CAM
L. Modrić 18 95 92 So sánh
CM
L. Modrić 19 95 98 So sánh
CM
L. Modrić 18 95 90 So sánh
CM
L. Modrić 19 94 97 So sánh
CAM
L. Modrić 17 96 90 So sánh
CM
L. Modrić 16 92 89 So sánh
CM
L. Modrić 18 92 91 So sánh
CM
L. Modrić 16 90 88 So sánh
CM
L. Modrić 17 89 83 So sánh
RW
L. Modrić 15 92 87 So sánh
LW
L. Modrić 15 92 89 So sánh
CM
L. Modrić 16 88 84 So sánh
LW
L. Modrić 17 88 88 So sánh
LM
L. Modrić 11 75 64 So sánh
CM
L. Modrić 7 67 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Modrić LH được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Modrić LH thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Modrić LH được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.