Heroes Of the Team

L. Modrić

CM 95
HOT Croatia 9.9.1985 (41) 19 172cm 66kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Modrić
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 86
Chuyền bóng 94
Rê bóng 99
Phòng thủ 83
Thể chất 73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 86 93 92 94 93 95 90 91 88 82 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 90 91 88 82 22
Tốc độ 85
Tăng tốc 86
Dứt điểm 78
Lực sút 94
Sút xa 98
Chọn vị trí 91
Vô lê 79
Penalty 94
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 89
Chuyền dài 97
Đá phạt 87
Sút xoáy 88
Rê bóng 100
Giữ bóng 100
Khéo léo 100
Thăng bằng 99
Phản ứng 95
Kèm người 81
Lấy bóng 86
Cắt bóng 94
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 61
Thể lực 98
Quyết đoán 75
Nhảy 77
Bình tĩnh 95
TM đổ người 16
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 10
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 17
2635
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ AC Milan
2012~ Real Madrid
2012~2025 Real Madrid
2008~2012 Tottenham Hotspur
2005~2008 Dynamo Zagreb
2004~2004 Dynamo Zagreb
2004~2005 인테르 자프레시치
2003~2003 Dynamo Zagreb
2003~2004 즈린스키 모스타르
2002~2008 Dynamo Zagreb
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
L. Modrić 32 125 122 So sánh
LM
L. Modrić 31 123 120 So sánh
CM
L. Modrić 30 118 118 So sánh
CM
L. Modrić 29 117 116 So sánh
CM
L. Modrić 29 116 117 So sánh
CB
L. Modrić 28 115 115 So sánh
CM
L. Modrić 28 115 113 So sánh
CM
L. Modrić 28 115 110 So sánh
CM
L. Modrić 28 114 116 So sánh
CM
L. Modrić 27 112 113 So sánh
CM
L. Modrić 26 111 113 So sánh
CM
L. Modrić 26 111 107 So sánh
CM
L. Modrić 26 110 108 So sánh
CM
L. Modrić 26 110 103 So sánh
CDM
L. Modrić 25 111 110 So sánh
CM
L. Modrić 25 108 108 So sánh
CM
L. Modrić 24 108 106 So sánh
CM
L. Modrić 24 106 107 So sánh
CM
L. Modrić 22 106 106 So sánh
CM
L. Modrić 24 106 100 So sánh
CM
L. Modrić 24 105 102 So sánh
CM
L. Modrić 22 102 101 So sánh
CM
L. Modrić 22 101 97 So sánh
CM
L. Modrić 19 101 98 So sánh
CM
L. Modrić 22 101 100 So sánh
LM
L. Modrić 21 103 104 So sánh
CM
L. Modrić 21 99 98 So sánh
CM
L. Modrić 21 98 102 So sánh
CM
L. Modrić 19 98 90 So sánh
CM
L. Modrić 19 97 86 So sánh
CM
L. Modrić 19 96 100 So sánh
CAM
L. Modrić 18 95 92 So sánh
CM
L. Modrić 18 95 90 So sánh
CM
L. Modrić 19 94 97 So sánh
CAM
L. Modrić 17 96 90 So sánh
CM
L. Modrić 16 92 89 So sánh
CM
L. Modrić 18 92 91 So sánh
CM
L. Modrić 16 90 88 So sánh
CM
L. Modrić 17 89 83 So sánh
RW
L. Modrić 15 92 87 So sánh
LW
L. Modrić 15 92 89 So sánh
CM
L. Modrić 16 88 84 So sánh
LW
L. Modrić 17 88 88 So sánh
LM
L. Modrić 11 75 64 So sánh
CM
L. Modrić 7 67 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của L. Modrić HOT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, L. Modrić HOT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của L. Modrić HOT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.