Heroes Of the Team
L. Modrić
CM
95
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
85
Sút bóng
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
83
Thể chất
73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
86
93
92
94
93
95
90
91
88
82
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
90
91
88
82
22
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
78
Lực sút
94
Sút xa
98
Chọn vị trí
91
Vô lê
79
Penalty
94
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
97
Đá phạt
87
Sút xoáy
88
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
95
Kèm người
81
Lấy bóng
86
Cắt bóng
94
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
61
Thể lực
98
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
2635
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
› Qua người ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2012~ |
|
| 2012~2025 |
|
| 2008~2012 |
|
| 2005~2008 |
|
| 2004~2004 |
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 |
| 2003~2003 |
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 |
| 2002~2008 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
L. Modrić | 32 | 125 | 122 |
|
|
LM
|
L. Modrić | 31 | 123 | 120 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 30 | 118 | 118 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 29 | 117 | 116 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 29 | 116 | 117 |
|
|
CB
|
L. Modrić | 28 | 115 | 115 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 28 | 115 | 113 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 28 | 115 | 110 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 28 | 114 | 116 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 27 | 112 | 113 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 111 | 113 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 111 | 107 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 110 | 108 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 110 | 103 |
|
|
CDM
|
L. Modrić | 25 | 111 | 110 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 25 | 108 | 108 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 108 | 106 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 106 | 107 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 106 | 106 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 106 | 100 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 105 | 102 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 102 | 101 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 101 | 97 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 101 | 98 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 101 | 100 |
|
|
LM
|
L. Modrić | 21 | 103 | 104 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 21 | 99 | 98 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 21 | 98 | 102 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 98 | 90 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 97 | 86 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 96 | 100 |
|
|
CAM
|
L. Modrić | 18 | 95 | 92 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 18 | 95 | 90 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 94 | 97 |
|
|
CAM
|
L. Modrić | 17 | 96 | 90 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 16 | 92 | 89 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 18 | 92 | 91 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 16 | 90 | 88 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 17 | 89 | 83 |
|
|
RW
|
L. Modrić | 15 | 92 | 87 |
|
|
LW
|
L. Modrić | 15 | 92 | 89 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 16 | 88 | 84 |
|
|
LW
|
L. Modrić | 17 | 88 | 88 |
|
|
LM
|
L. Modrić | 11 | 75 | 64 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 7 | 67 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của L. Modrić HOT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, L. Modrić HOT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của L. Modrić HOT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić