Top Transfer
L. Modrić
CM
88
CDM
83
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
79
Sút bóng
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
75
Thể chất
68
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
78
86
85
88
86
88
83
83
81
75
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
83
83
81
75
22
Tốc độ
78
Tăng tốc
81
Dứt điểm
72
Lực sút
76
Sút xa
82
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
83
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
81
Chuyền dài
87
Đá phạt
80
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
91
Kèm người
70
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
61
Thể lực
84
Quyết đoán
65
Nhảy
70
Bình tĩnh
87
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
2422
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
› Qua người ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2012~ |
|
| 2012~2025 |
|
| 2008~2012 |
|
| 2005~2008 |
|
| 2004~2004 |
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 |
| 2003~2003 |
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 |
| 2002~2008 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
L. Modrić | 32 | 125 | 122 |
|
|
LM
|
L. Modrić | 31 | 123 | 120 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 30 | 118 | 118 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 29 | 117 | 116 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 29 | 116 | 117 |
|
|
CB
|
L. Modrić | 28 | 115 | 115 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 28 | 115 | 113 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 28 | 115 | 110 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 28 | 114 | 116 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 27 | 112 | 113 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 111 | 113 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 111 | 107 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 110 | 108 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 110 | 103 |
|
|
CDM
|
L. Modrić | 25 | 111 | 110 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 25 | 108 | 108 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 108 | 106 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 106 | 107 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 106 | 106 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 106 | 100 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 105 | 102 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 102 | 101 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 101 | 97 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 101 | 98 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 101 | 100 |
|
|
LM
|
L. Modrić | 21 | 103 | 104 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 21 | 99 | 98 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 21 | 98 | 102 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 98 | 90 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 97 | 86 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 96 | 100 |
|
|
CAM
|
L. Modrić | 18 | 95 | 92 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 95 | 98 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 18 | 95 | 90 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 94 | 97 |
|
|
CAM
|
L. Modrić | 17 | 96 | 90 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 16 | 92 | 89 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 18 | 92 | 91 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 16 | 90 | 88 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 17 | 89 | 83 |
|
|
RW
|
L. Modrić | 15 | 92 | 87 |
|
|
LW
|
L. Modrić | 15 | 92 | 89 |
|
|
LW
|
L. Modrić | 17 | 88 | 88 |
|
|
LM
|
L. Modrić | 11 | 75 | 64 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 7 | 67 | 61 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của L. Modrić TT được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, L. Modrić TT thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của L. Modrić TT được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić