25 LIVE

L. Modrić

LM 75
CAM 75
25 LIVE Croatia 9.9.1985 (41) 11 172cm 67kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Modrić
1
11
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 63
Sút bóng 68
Chuyền bóng 79
Rê bóng 78
Phòng thủ 64
Thể chất 57
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 68 74 73 75 74 75 71 70 68 64 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 71 70 68 64 19
Tốc độ 60
Tăng tốc 67
Dứt điểm 63
Lực sút 73
Sút xa 74
Chọn vị trí 70
Vô lê 70
Penalty 76
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 79
Chuyền dài 79
Đá phạt 72
Sút xoáy 78
Rê bóng 77
Giữ bóng 81
Khéo léo 82
Thăng bằng 83
Phản ứng 73
Kèm người 65
Lấy bóng 65
Cắt bóng 69
Đánh đầu 51
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 54
Thể lực 64
Quyết đoán 56
Nhảy 61
Bình tĩnh 83
TM đổ người 14
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 9
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 15
2113
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Đồng đội › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 Milano FC
2012 - 2025 Real Madrid
2008 - 2012 Tottenham Hotspur
2005 - 2008 GNK Dinamo Zagreb
2004 - 2004 Inter Zaprešić
2004 - 2004 GNK Dinamo Zagreb
2003 - 2004 Zrinjski Mostar
2003 - 2003 GNK Dinamo Zagreb
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
L. Modrić 32 125 122 So sánh
LM
L. Modrić 31 123 120 So sánh
CM
L. Modrić 30 118 118 So sánh
CM
L. Modrić 29 117 116 So sánh
CM
L. Modrić 29 116 117 So sánh
CB
L. Modrić 28 115 115 So sánh
CM
L. Modrić 28 115 113 So sánh
CM
L. Modrić 28 115 110 So sánh
CM
L. Modrić 28 114 116 So sánh
CM
L. Modrić 27 112 113 So sánh
CM
L. Modrić 26 111 113 So sánh
CM
L. Modrić 26 111 107 So sánh
CM
L. Modrić 26 110 108 So sánh
CM
L. Modrić 26 110 103 So sánh
CDM
L. Modrić 25 111 110 So sánh
CM
L. Modrić 25 108 108 So sánh
CM
L. Modrić 24 108 106 So sánh
CM
L. Modrić 24 106 107 So sánh
CM
L. Modrić 22 106 106 So sánh
CM
L. Modrić 24 106 100 So sánh
CM
L. Modrić 24 105 102 So sánh
CM
L. Modrić 22 102 101 So sánh
CM
L. Modrić 22 101 97 So sánh
CM
L. Modrić 19 101 98 So sánh
CM
L. Modrić 22 101 100 So sánh
LM
L. Modrić 21 103 104 So sánh
CM
L. Modrić 21 99 98 So sánh
CM
L. Modrić 21 98 102 So sánh
CM
L. Modrić 19 98 90 So sánh
CM
L. Modrić 19 97 86 So sánh
CM
L. Modrić 19 96 100 So sánh
CAM
L. Modrić 18 95 92 So sánh
CM
L. Modrić 19 95 98 So sánh
CM
L. Modrić 18 95 90 So sánh
CM
L. Modrić 19 94 97 So sánh
CAM
L. Modrić 17 96 90 So sánh
CM
L. Modrić 16 92 89 So sánh
CM
L. Modrić 18 92 91 So sánh
CM
L. Modrić 16 90 88 So sánh
CM
L. Modrić 17 89 83 So sánh
RW
L. Modrić 15 92 87 So sánh
LW
L. Modrić 15 92 89 So sánh
CM
L. Modrić 16 88 84 So sánh
LW
L. Modrić 17 88 88 So sánh
CM
L. Modrić 7 67 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Modrić 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Modrić 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Modrić 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.