National Hero Debut
L. Modrić
CM
67
CDM
55
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
70
Sút bóng
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
38
Thể chất
47
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
67
64
69
68
70
69
67
55
56
53
45
19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
67
55
56
53
45
19
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
62
Lực sút
63
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
61
Penalty
62
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
64
Chuyền dài
70
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
31
Lấy bóng
29
Cắt bóng
62
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
43
Thể lực
61
Quyết đoán
37
Nhảy
60
Bình tĩnh
71
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
1815
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
› Qua người ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2025~ |
|
| 2012~ |
|
| 2012~2025 |
|
| 2008~2012 |
|
| 2005~2008 |
|
| 2004~2004 |
|
| 2004~2005 | 인테르 자프레시치 |
| 2003~2003 |
|
| 2003~2004 | 즈린스키 모스타르 |
| 2002~2008 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
L. Modrić | 32 | 125 | 122 |
|
|
LM
|
L. Modrić | 31 | 123 | 120 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 30 | 118 | 118 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 29 | 117 | 116 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 29 | 116 | 117 |
|
|
CB
|
L. Modrić | 28 | 115 | 115 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 28 | 115 | 113 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 28 | 115 | 110 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 28 | 114 | 116 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 27 | 112 | 113 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 111 | 113 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 111 | 107 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 110 | 108 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 26 | 110 | 103 |
|
|
CDM
|
L. Modrić | 25 | 111 | 110 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 25 | 108 | 108 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 108 | 106 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 106 | 107 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 106 | 106 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 106 | 100 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 24 | 105 | 102 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 102 | 101 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 101 | 97 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 101 | 98 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 22 | 101 | 100 |
|
|
LM
|
L. Modrić | 21 | 103 | 104 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 21 | 99 | 98 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 21 | 98 | 102 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 98 | 90 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 97 | 86 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 96 | 100 |
|
|
CAM
|
L. Modrić | 18 | 95 | 92 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 95 | 98 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 18 | 95 | 90 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 19 | 94 | 97 |
|
|
CAM
|
L. Modrić | 17 | 96 | 90 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 16 | 92 | 89 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 18 | 92 | 91 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 16 | 90 | 88 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 17 | 89 | 83 |
|
|
RW
|
L. Modrić | 15 | 92 | 87 |
|
|
LW
|
L. Modrić | 15 | 92 | 89 |
|
|
CM
|
L. Modrić | 16 | 88 | 84 |
|
|
LW
|
L. Modrić | 17 | 88 | 88 |
|
|
LM
|
L. Modrić | 11 | 75 | 64 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của L. Modrić NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, L. Modrić NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của L. Modrić NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić
L. Modrić