19 Premium Live Spring

M. de Ligt

CB 85
LW 83
19S Netherlands 12.8.1999 (27) 15 189cm 89kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. de Ligt
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 73
Sút bóng 63
Chuyền bóng 71
Rê bóng 72
Phòng thủ 86
Thể chất 87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 72 69 71 71 71 75 82 78 80 85 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 82 78 80 85 29
Tốc độ 77
Tăng tốc 69
Dứt điểm 57
Lực sút 85
Sút xa 69
Chọn vị trí 52
Vô lê 48
Penalty 48
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 59
Chuyền dài 78
Đá phạt 61
Sút xoáy 55
Rê bóng 71
Giữ bóng 78
Khéo léo 62
Thăng bằng 66
Phản ứng 86
Kèm người 89
Lấy bóng 85
Cắt bóng 85
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 91
Thể lực 81
Quyết đoán 85
Nhảy 87
Bình tĩnh 85
TM đổ người 23
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 23
2241
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Lãnh đạo (Hidden) › Cứng như thép
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 Manchester United
2022 - 2024 FC Bayern München
2019 - 2022 Juventus
2016 - 2019 Ajax
2016 - 2017 Jong Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. de Ligt 28 115 106 So sánh
CB
M. de Ligt 27 112 102 So sánh
CB
M. de Ligt 25 109 100 So sánh
CB
M. de Ligt 24 107 99 So sánh
CB
M. de Ligt 23 105 100 So sánh
CB
M. de Ligt 23 104 99 So sánh
CB
M. de Ligt 21 102 98 So sánh
GK
M. de Ligt 22 107 97 So sánh
CB
M. de Ligt 22 102 95 So sánh
CB
M. de Ligt 22 101 89 So sánh
CB
M. de Ligt 21 99 89 So sánh
CB
M. de Ligt 21 99 94 So sánh
CB
M. de Ligt 20 98 88 So sánh
CB
M. de Ligt 18 97 79 So sánh
CB
M. de Ligt 18 95 87 So sánh
CB
M. de Ligt 18 95 87 So sánh
CB
M. de Ligt 19 95 93 So sánh
CB
M. de Ligt 19 95 92 So sánh
CB
M. de Ligt 18 93 77 So sánh
CDM
M. de Ligt 17 93 83 So sánh
CDM
M. de Ligt 16 92 86 So sánh
CB
M. de Ligt 16 87 81 So sánh
CB
M. de Ligt 16 90 85 So sánh
CB
M. de Ligt 15 85 81 So sánh
CB
M. de Ligt 10 75 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

M. de Ligt 19S có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của M. de Ligt 19S được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, M. de Ligt 19S thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.