22 UEFA Champions League
M. de Ligt
CB
107
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
97
Sút bóng
85
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
107
Thể chất
108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
95
93
95
95
95
99
105
100
102
107
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
105
100
102
107
28
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
86
Lực sút
97
Sút xa
77
Chọn vị trí
90
Vô lê
73
Penalty
68
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
79
Chuyền dài
105
Đá phạt
73
Sút xoáy
83
Rê bóng
91
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
105
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
112
Thể lực
99
Quyết đoán
111
Nhảy
108
Bình tĩnh
101
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
2879
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2024 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2022 |
|
| 2016~2017 | 용 아약스 |
| 2016~2019 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
M. de Ligt | 28 | 115 | 106 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 27 | 112 | 102 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 25 | 109 | 100 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 23 | 105 | 100 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 23 | 104 | 99 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 21 | 102 | 98 |
|
|
GK
|
M. de Ligt | 22 | 107 | 97 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 22 | 102 | 95 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 22 | 101 | 89 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 21 | 99 | 89 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 21 | 99 | 94 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 20 | 98 | 88 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 18 | 97 | 79 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 18 | 95 | 87 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 18 | 95 | 87 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 19 | 95 | 93 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 19 | 95 | 92 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 18 | 93 | 77 |
|
|
CDM
|
M. de Ligt | 17 | 93 | 83 |
|
|
CDM
|
M. de Ligt | 16 | 92 | 86 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 16 | 87 | 81 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 16 | 90 | 85 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 15 | 85 | 81 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 15 | 85 | 81 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 10 | 75 | 59 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của M. de Ligt 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của M. de Ligt 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, M. de Ligt 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt