22 UEFA Champions League

M. de Ligt

CB 107
22UCL Netherlands 12.8.1999 (27) 24 189cm 89kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. de Ligt
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 85
Chuyền bóng 94
Rê bóng 95
Phòng thủ 107
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 95 93 95 95 95 99 105 100 102 107 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 105 100 102 107 28
Tốc độ 99
Tăng tốc 96
Dứt điểm 86
Lực sút 97
Sút xa 77
Chọn vị trí 90
Vô lê 73
Penalty 68
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 79
Chuyền dài 105
Đá phạt 73
Sút xoáy 83
Rê bóng 91
Giữ bóng 101
Khéo léo 93
Thăng bằng 106
Phản ứng 106
Kèm người 107
Lấy bóng 110
Cắt bóng 105
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 112
Thể lực 99
Quyết đoán 111
Nhảy 108
Bình tĩnh 101
TM đổ người 20
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 20
2879
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Manchester United
2022~ Bayern Munich
2022~2024 Bayern Munich
2019~ Piedmont Calcio
2019~2022 Juventus F.C
2016~2017 용 아약스
2016~2019 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. de Ligt 28 115 106 So sánh
CB
M. de Ligt 27 112 102 So sánh
CB
M. de Ligt 25 109 100 So sánh
CB
M. de Ligt 23 105 100 So sánh
CB
M. de Ligt 23 104 99 So sánh
CB
M. de Ligt 21 102 98 So sánh
GK
M. de Ligt 22 107 97 So sánh
CB
M. de Ligt 22 102 95 So sánh
CB
M. de Ligt 22 101 89 So sánh
CB
M. de Ligt 21 99 89 So sánh
CB
M. de Ligt 21 99 94 So sánh
CB
M. de Ligt 20 98 88 So sánh
CB
M. de Ligt 18 97 79 So sánh
CB
M. de Ligt 18 95 87 So sánh
CB
M. de Ligt 18 95 87 So sánh
CB
M. de Ligt 19 95 93 So sánh
CB
M. de Ligt 19 95 92 So sánh
CB
M. de Ligt 18 93 77 So sánh
CDM
M. de Ligt 17 93 83 So sánh
CDM
M. de Ligt 16 92 86 So sánh
CB
M. de Ligt 16 87 81 So sánh
CB
M. de Ligt 16 90 85 So sánh
CB
M. de Ligt 15 85 81 So sánh
CB
M. de Ligt 15 85 81 So sánh
CB
M. de Ligt 10 75 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. de Ligt 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. de Ligt 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. de Ligt 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.