21 UEFA Champions League

M. de Ligt

CB 98
21UCL Netherlands 12.8.1999 (27) 20 189cm 89kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. de Ligt
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 73
Chuyền bóng 85
Rê bóng 86
Phòng thủ 98
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 85 82 84 85 84 89 95 89 91 98 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 95 89 91 98 19
Tốc độ 95
Tăng tốc 84
Dứt điểm 71
Lực sút 90
Sút xa 70
Chọn vị trí 73
Vô lê 63
Penalty 63
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 65
Chuyền dài 98
Đá phạt 72
Sút xoáy 80
Rê bóng 80
Giữ bóng 94
Khéo léo 86
Thăng bằng 102
Phản ứng 90
Kèm người 104
Lấy bóng 96
Cắt bóng 95
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 102
Thể lực 88
Quyết đoán 104
Nhảy 99
Bình tĩnh 97
TM đổ người 8
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 16
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 9
2593
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Đánh đầu mạnh
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Manchester United
2022~ Bayern Munich
2022~2024 Bayern Munich
2019~ Piedmont Calcio
2019~2022 Juventus F.C
2016~2017 용 아약스
2016~2019 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. de Ligt 28 115 106 So sánh
CB
M. de Ligt 27 112 102 So sánh
CB
M. de Ligt 25 109 100 So sánh
CB
M. de Ligt 24 107 99 So sánh
CB
M. de Ligt 23 105 100 So sánh
CB
M. de Ligt 23 104 99 So sánh
CB
M. de Ligt 21 102 98 So sánh
GK
M. de Ligt 22 107 97 So sánh
CB
M. de Ligt 22 102 95 So sánh
CB
M. de Ligt 22 101 89 So sánh
CB
M. de Ligt 21 99 89 So sánh
CB
M. de Ligt 21 99 94 So sánh
CB
M. de Ligt 18 97 79 So sánh
CB
M. de Ligt 18 95 87 So sánh
CB
M. de Ligt 18 95 87 So sánh
CB
M. de Ligt 19 95 93 So sánh
CB
M. de Ligt 19 95 92 So sánh
CB
M. de Ligt 18 93 77 So sánh
CDM
M. de Ligt 17 93 83 So sánh
CDM
M. de Ligt 16 92 86 So sánh
CB
M. de Ligt 16 87 81 So sánh
CB
M. de Ligt 16 90 85 So sánh
CB
M. de Ligt 15 85 81 So sánh
CB
M. de Ligt 15 85 81 So sánh
CB
M. de Ligt 10 75 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. de Ligt 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. de Ligt 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. de Ligt 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.