23 Premium Live

M. de Ligt

CB 95
23PLA Netherlands 12.8.1999 (27) 18 189cm 89kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. de Ligt
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 79
Sút bóng 74
Chuyền bóng 77
Rê bóng 79
Phòng thủ 96
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 80 76 78 78 78 83 91 88 89 95 37
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 91 88 89 95 37
Tốc độ 83
Tăng tốc 76
Dứt điểm 65
Lực sút 95
Sút xa 87
Chọn vị trí 60
Vô lê 61
Penalty 56
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 61
Tạt bóng 67
Chuyền dài 90
Đá phạt 69
Sút xoáy 63
Rê bóng 78
Giữ bóng 85
Khéo léo 68
Thăng bằng 76
Phản ứng 96
Kèm người 98
Lấy bóng 96
Cắt bóng 93
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 101
Thể lực 87
Quyết đoán 97
Nhảy 99
Bình tĩnh 93
TM đổ người 31
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 30
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 31
2537
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Manchester United
2022~ Bayern Munich
2022~2024 Bayern Munich
2019~ Piedmont Calcio
2019~2022 Juventus F.C
2016~2017 용 아약스
2016~2019 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. de Ligt 28 115 106 So sánh
CB
M. de Ligt 27 112 102 So sánh
CB
M. de Ligt 25 109 100 So sánh
CB
M. de Ligt 24 107 99 So sánh
CB
M. de Ligt 23 105 100 So sánh
CB
M. de Ligt 23 104 99 So sánh
CB
M. de Ligt 21 102 98 So sánh
GK
M. de Ligt 22 107 97 So sánh
CB
M. de Ligt 22 102 95 So sánh
CB
M. de Ligt 22 101 89 So sánh
CB
M. de Ligt 21 99 89 So sánh
CB
M. de Ligt 21 99 94 So sánh
CB
M. de Ligt 20 98 88 So sánh
CB
M. de Ligt 18 97 79 So sánh
CB
M. de Ligt 18 95 87 So sánh
CB
M. de Ligt 19 95 93 So sánh
CB
M. de Ligt 19 95 92 So sánh
CB
M. de Ligt 18 93 77 So sánh
CDM
M. de Ligt 17 93 83 So sánh
CDM
M. de Ligt 16 92 86 So sánh
CB
M. de Ligt 16 87 81 So sánh
CB
M. de Ligt 16 90 85 So sánh
CB
M. de Ligt 15 85 81 So sánh
CB
M. de Ligt 15 85 81 So sánh
CB
M. de Ligt 10 75 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. de Ligt 23PLA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. de Ligt 23PLA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. de Ligt 23PLA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.