23 Premium Live
M. de Ligt
CB
95
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
79
Sút bóng
74
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
96
Thể chất
96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
80
76
78
78
78
83
91
88
89
95
37
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
91
88
89
95
37
Tốc độ
83
Tăng tốc
76
Dứt điểm
65
Lực sút
95
Sút xa
87
Chọn vị trí
60
Vô lê
61
Penalty
56
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
67
Chuyền dài
90
Đá phạt
69
Sút xoáy
63
Rê bóng
78
Giữ bóng
85
Khéo léo
68
Thăng bằng
76
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
93
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
101
Thể lực
87
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
93
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
2537
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2024 |
|
| 2019~ |
|
| 2019~2022 |
|
| 2016~2017 | 용 아약스 |
| 2016~2019 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
M. de Ligt | 28 | 115 | 106 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 27 | 112 | 102 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 25 | 109 | 100 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 24 | 107 | 99 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 23 | 105 | 100 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 23 | 104 | 99 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 21 | 102 | 98 |
|
|
GK
|
M. de Ligt | 22 | 107 | 97 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 22 | 102 | 95 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 22 | 101 | 89 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 21 | 99 | 89 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 21 | 99 | 94 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 20 | 98 | 88 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 18 | 97 | 79 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 18 | 95 | 87 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 19 | 95 | 93 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 19 | 95 | 92 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 18 | 93 | 77 |
|
|
CDM
|
M. de Ligt | 17 | 93 | 83 |
|
|
CDM
|
M. de Ligt | 16 | 92 | 86 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 16 | 87 | 81 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 16 | 90 | 85 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 15 | 85 | 81 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 15 | 85 | 81 |
|
|
CB
|
M. de Ligt | 10 | 75 | 59 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của M. de Ligt 23PLA thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của M. de Ligt 23PLA kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, M. de Ligt 23PLA khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt
M. de Ligt