23 UEFA Champions League

M. de Ligt

CB 102
23UCL Netherlands 12.8.1999 (27) 21 189cm 89kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ M. de Ligt
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 79
Chuyền bóng 88
Rê bóng 91
Phòng thủ 102
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 90 88 90 91 90 95 100 95 97 102 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 100 95 97 102 26
Tốc độ 99
Tăng tốc 92
Dứt điểm 75
Lực sút 89
Sút xa 85
Chọn vị trí 85
Vô lê 69
Penalty 68
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 68
Chuyền dài 97
Đá phạt 63
Sút xoáy 83
Rê bóng 87
Giữ bóng 98
Khéo léo 89
Thăng bằng 102
Phản ứng 100
Kèm người 104
Lấy bóng 102
Cắt bóng 102
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 105
Thể lực 98
Quyết đoán 105
Nhảy 104
Bình tĩnh 100
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
2751
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Manchester United
2022~ Bayern Munich
2022~2024 Bayern Munich
2019~ Piedmont Calcio
2019~2022 Juventus F.C
2016~2017 용 아약스
2016~2019 Ajax
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
M. de Ligt 28 115 106 So sánh
CB
M. de Ligt 27 112 102 So sánh
CB
M. de Ligt 25 109 100 So sánh
CB
M. de Ligt 24 107 99 So sánh
CB
M. de Ligt 23 105 100 So sánh
CB
M. de Ligt 23 104 99 So sánh
GK
M. de Ligt 22 107 97 So sánh
CB
M. de Ligt 22 102 95 So sánh
CB
M. de Ligt 22 101 89 So sánh
CB
M. de Ligt 21 99 89 So sánh
CB
M. de Ligt 21 99 94 So sánh
CB
M. de Ligt 20 98 88 So sánh
CB
M. de Ligt 18 97 79 So sánh
CB
M. de Ligt 18 95 87 So sánh
CB
M. de Ligt 18 95 87 So sánh
CB
M. de Ligt 19 95 93 So sánh
CB
M. de Ligt 19 95 92 So sánh
CB
M. de Ligt 18 93 77 So sánh
CDM
M. de Ligt 17 93 83 So sánh
CDM
M. de Ligt 16 92 86 So sánh
CB
M. de Ligt 16 87 81 So sánh
CB
M. de Ligt 16 90 85 So sánh
CB
M. de Ligt 15 85 81 So sánh
CB
M. de Ligt 15 85 81 So sánh
CB
M. de Ligt 10 75 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của M. de Ligt 23UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của M. de Ligt 23UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, M. de Ligt 23UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.