25 ICONS MATCH - Show & Prove
N. Vidić
CB
116
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
117
Sút bóng
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
118
Thể chất
118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116
105
100
102
101
102
104
112
108
111
116
39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
112
108
111
116
39
Tốc độ
120
Tăng tốc
114
Dứt điểm
97
Lực sút
100
Sút xa
79
Chọn vị trí
109
Vô lê
93
Penalty
85
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
80
Chuyền dài
113
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
124
Phản ứng
109
Kèm người
119
Lấy bóng
116
Cắt bóng
117
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
120
Thể lực
113
Quyết đoán
122
Nhảy
118
Bình tĩnh
114
TM đổ người
35
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
3228
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Siêu cản phá
› Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Siêu cản phá
Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2014~2016 |
|
| 2006~2014 |
|
| 2004~2006 |
|
| 2000~2001 |
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
N. Vidić | 31 | 120 | 117 |
|
|
GK
|
N. Vidić | 31 | 123 | 117 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 30 | 119 | 116 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 30 | 118 | 115 |
|
|
ST
|
N. Vidić | 28 | 119 | 113 |
|
|
RWB
|
N. Vidić | 29 | 118 | 115 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 28 | 115 | 111 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 28 | 114 | 110 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 25 | 109 | 106 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 24 | 107 | 102 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 24 | 107 | 102 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 23 | 105 | 91 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 23 | 105 | 93 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 23 | 104 | 94 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của N. Vidić 25IM SP thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của N. Vidić 25IM SP kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, N. Vidić 25IM SP xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić