Champions of Europe
N. Vidić
CB
115
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
110
Sút bóng
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
117
Thể chất
116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
102
96
99
98
98
102
110
105
109
115
28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
110
105
109
115
28
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
70
Chọn vị trí
106
Vô lê
88
Penalty
77
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
73
Chuyền dài
109
Đá phạt
67
Sút xoáy
85
Rê bóng
89
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
120
Phản ứng
107
Kèm người
118
Lấy bóng
115
Cắt bóng
118
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
117
Thể lực
111
Quyết đoán
120
Nhảy
116
Bình tĩnh
110
TM đổ người
23
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
3068
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
› Siêu cản phá
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Siêu cản phá
Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2014~2016 |
|
| 2006~2014 |
|
| 2004~2006 |
|
| 2000~2001 |
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
N. Vidić | 31 | 120 | 117 |
|
|
GK
|
N. Vidić | 31 | 123 | 117 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 30 | 119 | 116 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 30 | 118 | 115 |
|
|
ST
|
N. Vidić | 28 | 119 | 113 |
|
|
RWB
|
N. Vidić | 29 | 118 | 115 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 28 | 116 | 113 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 28 | 114 | 110 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 25 | 109 | 106 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 24 | 107 | 102 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 24 | 107 | 102 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 23 | 105 | 91 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 23 | 105 | 93 |
|
|
CB
|
N. Vidić | 23 | 104 | 94 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của N. Vidić CU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của N. Vidić CU kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, N. Vidić CU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić
N. Vidić