WS

N. Vidić

CB 119
WS Serbia 21.10.1981 (45) 30 190cm 84kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ N. Vidić
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 114
Sút bóng 95
Chuyền bóng 94
Rê bóng 101
Phòng thủ 121
Thể chất 120
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 106 100 102 101 101 105 113 109 112 119 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 113 109 112 119 34
Tốc độ 116
Tăng tốc 113
Dứt điểm 99
Lực sút 102
Sút xa 81
Chọn vị trí 109
Vô lê 96
Penalty 83
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 77
Chuyền dài 114
Đá phạt 73
Sút xoáy 89
Rê bóng 95
Giữ bóng 103
Khéo léo 111
Thăng bằng 123
Phản ứng 112
Kèm người 120
Lấy bóng 122
Cắt bóng 120
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 122
Sức mạnh 122
Thể lực 116
Quyết đoán 122
Nhảy 121
Bình tĩnh 116
TM đổ người 23
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 25
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
3218
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Xoạc bóng ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~2016 Inter Milan
2006~2014 Manchester United
2004~2006 Spartak moscow
2000~2001 Spartak moscow
1999~2004 츠르베나 즈베즈다
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
N. Vidić 31 120 117 So sánh
GK
N. Vidić 31 123 117 So sánh
CB
N. Vidić 30 118 115 So sánh
ST
N. Vidić 28 119 113 So sánh
RWB
N. Vidić 29 118 115 So sánh
CB
N. Vidić 28 116 113 So sánh
CB
N. Vidić 28 115 111 So sánh
CB
N. Vidić 28 114 110 So sánh
CB
N. Vidić 25 109 106 So sánh
CB
N. Vidić 24 107 102 So sánh
CB
N. Vidić 24 107 102 So sánh
CB
N. Vidić 23 105 91 So sánh
CB
N. Vidić 23 105 93 So sánh
CB
N. Vidić 23 104 94 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của N. Vidić WS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của N. Vidić WS kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, N. Vidić WS gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.