Loyal Heroes

C. Puyol

CB 99
LH Spain 13.4.1978 (48) 21 178cm 80kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Puyol
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 96
Sút bóng 70
Chuyền bóng 86
Rê bóng 87
Phòng thủ 101
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 85 86 85 85 88 88 96 95 97 99 22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 96 95 97 99 22
Tốc độ 98
Tăng tốc 95
Dứt điểm 71
Lực sút 79
Sút xa 60
Chọn vị trí 87
Vô lê 57
Penalty 71
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 87
Chuyền dài 89
Đá phạt 76
Sút xoáy 78
Rê bóng 85
Giữ bóng 88
Khéo léo 89
Thăng bằng 105
Phản ứng 95
Kèm người 105
Lấy bóng 99
Cắt bóng 102
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 100
Thể lực 101
Quyết đoán 106
Nhảy 103
Bình tĩnh 92
TM đổ người 16
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 17
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 13
2661
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1999~2014 FC Barcelona
1996~1999 바르셀로나 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
C. Puyol 31 121 125 So sánh
CB
C. Puyol 30 118 121 So sánh
CB
C. Puyol 30 118 119 So sánh
CB
C. Puyol 29 118 122 So sánh
CB
C. Puyol 29 116 118 So sánh
CB
C. Puyol 28 114 116 So sánh
CB
C. Puyol 26 111 112 So sánh
CB
C. Puyol 26 111 114 So sánh
CB
C. Puyol 25 111 115 So sánh
CB
C. Puyol 26 111 113 So sánh
CB
C. Puyol 25 109 114 So sánh
CB
C. Puyol 24 107 108 So sánh
CB
C. Puyol 24 106 105 So sánh
CB
C. Puyol 23 105 107 So sánh
CB
C. Puyol 23 104 107 So sánh
CB
C. Puyol 19 97 97 So sánh
CB
C. Puyol 19 95 93 So sánh
CB
C. Puyol 15 85 91 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của C. Puyol LH thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của C. Puyol LH kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, C. Puyol LH khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.