Tournament Champions

C. Puyol

CB 95
TC Spain 13.4.1978 (48) 19 178cm 79kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Puyol
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 69
Chuyền bóng 79
Rê bóng 75
Phòng thủ 97
Thể chất 95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 80 77 79 79 80 83 91 88 91 95 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 91 88 91 95 23
Tốc độ 91
Tăng tốc 90
Dứt điểm 69
Lực sút 83
Sút xa 59
Chọn vị trí 76
Vô lê 59
Penalty 66
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 68
Chuyền dài 86
Đá phạt 66
Sút xoáy 66
Rê bóng 66
Giữ bóng 82
Khéo léo 85
Thăng bằng 98
Phản ứng 92
Kèm người 100
Lấy bóng 97
Cắt bóng 95
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 94
Thể lực 93
Quyết đoán 101
Nhảy 99
Bình tĩnh 89
TM đổ người 13
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 9
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 12
2505
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1999~2014 FC Barcelona
1996~1999 바르셀로나 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
C. Puyol 31 121 125 So sánh
CB
C. Puyol 30 118 121 So sánh
CB
C. Puyol 30 118 119 So sánh
CB
C. Puyol 29 118 122 So sánh
CB
C. Puyol 29 116 118 So sánh
CB
C. Puyol 28 114 116 So sánh
CB
C. Puyol 26 111 112 So sánh
CB
C. Puyol 26 111 114 So sánh
CB
C. Puyol 25 111 115 So sánh
CB
C. Puyol 26 111 113 So sánh
CB
C. Puyol 25 109 114 So sánh
CB
C. Puyol 24 107 108 So sánh
CB
C. Puyol 24 106 105 So sánh
CB
C. Puyol 23 105 107 So sánh
CB
C. Puyol 23 104 107 So sánh
CB
C. Puyol 21 99 101 So sánh
CB
C. Puyol 19 97 97 So sánh
CB
C. Puyol 15 85 91 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của C. Puyol TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của C. Puyol TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, C. Puyol TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.