National Hero Debut

C. Puyol

CB 85
RB 82
NHD Spain 13.4.1978 (48) 15 178cm 80kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ C. Puyol
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 75
Sút bóng 44
Chuyền bóng 67
Rê bóng 56
Phòng thủ 88
Thể chất 87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 60 60 59 59 65 67 80 80 82 85 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
67 80 80 82 85 21
Tốc độ 76
Tăng tốc 75
Dứt điểm 35
Lực sút 69
Sút xa 41
Chọn vị trí 43
Vô lê 37
Penalty 55
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 57
Tạt bóng 78
Chuyền dài 71
Đá phạt 48
Sút xoáy 50
Rê bóng 50
Giữ bóng 64
Khéo léo 55
Thăng bằng 56
Phản ứng 87
Kèm người 89
Lấy bóng 88
Cắt bóng 89
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 86
Thể lực 91
Quyết đoán 87
Nhảy 82
Bình tĩnh 82
TM đổ người 16
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 17
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 13
2055
Chỉ số ẩn: › Đồng đội
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1999~2014 FC Barcelona
1996~1999 바르셀로나 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
C. Puyol 31 121 125 So sánh
CB
C. Puyol 30 118 121 So sánh
CB
C. Puyol 30 118 119 So sánh
CB
C. Puyol 29 118 122 So sánh
CB
C. Puyol 29 116 118 So sánh
CB
C. Puyol 28 114 116 So sánh
CB
C. Puyol 26 111 112 So sánh
CB
C. Puyol 26 111 114 So sánh
CB
C. Puyol 25 111 115 So sánh
CB
C. Puyol 26 111 113 So sánh
CB
C. Puyol 25 109 114 So sánh
CB
C. Puyol 24 107 108 So sánh
CB
C. Puyol 24 106 105 So sánh
CB
C. Puyol 23 105 107 So sánh
CB
C. Puyol 23 104 107 So sánh
CB
C. Puyol 21 99 101 So sánh
CB
C. Puyol 19 97 97 So sánh
CB
C. Puyol 19 95 93 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của C. Puyol NHD thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của C. Puyol NHD kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, C. Puyol NHD khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.