20 UEFA Champions League
R. Bürki
GK
92
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
54
TM Đổ người
94
TM Bắt bóng
90
TM Phát bóng
83
TM Phản xạ
94
TM Chọn vị trí
97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
36
37
37
40
38
40
39
38
37
39
92
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
40
39
38
37
39
92
Tốc độ
55
Tăng tốc
53
Dứt điểm
19
Lực sút
33
Sút xa
23
Chọn vị trí
21
Vô lê
25
Penalty
31
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
25
Chuyền dài
32
Đá phạt
24
Sút xoáy
27
Rê bóng
23
Giữ bóng
33
Khéo léo
59
Thăng bằng
57
Phản ứng
88
Kèm người
22
Lấy bóng
22
Cắt bóng
32
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
82
Thể lực
48
Quyết đoán
44
Nhảy
84
Bình tĩnh
65
TM đổ người
94
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
83
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
97
1641
Chỉ số ẩn:
› Thủ môn quét
Thủ môn quét
Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2022 | 미등록 구단 |
| 2015~ |
|
| 2015~2022 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2011~2013 |
|
| 2011~2014 |
|
| 2010~2010 | FC 샤프하우젠 |
| 2010~2011 |
|
| 2009~2009 | FC 툰 |
| 2009~2010 |
|
| 2008~2013 |
|
| 2007~2009 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
R. Bürki | 23 | 112 | 63 |
|
|
CF
|
R. Bürki | 22 | 109 | 59 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 13 | 92 | 60 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 14 | 91 | 39 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 14 | 92 | 60 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 13 | 88 | 46 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 13 | 87 | 46 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 13 | 86 | 48 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 12 | 86 | 44 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 11 | 83 | 42 |
|
|
CDM
|
R. Bürki | 11 | 82 | 42 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 9 | 80 | 39 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 5 | 72 | 35 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy R. Bürki 20UCL có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của R. Bürki 20UCL được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của R. Bürki 20UCL được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki