FAC
R. Bürki
GK
112
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
69
TM Đổ người
115
TM Bắt bóng
113
TM Phát bóng
102
TM Phản xạ
115
TM Chọn vị trí
109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
48
48
49
51
50
53
54
51
50
52
112
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
53
54
51
50
52
112
Tốc độ
67
Tăng tốc
73
Dứt điểm
25
Lực sút
61
Sút xa
31
Chọn vị trí
31
Vô lê
29
Penalty
38
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
32
Chuyền dài
53
Đá phạt
32
Sút xoáy
33
Rê bóng
26
Giữ bóng
42
Khéo léo
83
Thăng bằng
76
Phản ứng
114
Kèm người
39
Lấy bóng
38
Cắt bóng
44
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
97
Thể lực
63
Quyết đoán
56
Nhảy
107
Bình tĩnh
65
TM đổ người
115
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
102
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
109
2099
Chỉ số ẩn:
› TM ném xa
› Thủ môn quét
TM ném xa
Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.
Thủ môn quét
Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2022 | 미등록 구단 |
| 2015~ |
|
| 2015~2022 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2011~2013 |
|
| 2011~2014 |
|
| 2010~2010 | FC 샤프하우젠 |
| 2010~2011 |
|
| 2009~2009 | FC 툰 |
| 2009~2010 |
|
| 2008~2013 |
|
| 2007~2009 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
R. Bürki | 22 | 109 | 59 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 14 | 92 | 48 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 13 | 92 | 60 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 14 | 91 | 39 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 14 | 92 | 60 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 13 | 88 | 46 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 13 | 87 | 46 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 13 | 86 | 48 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 12 | 86 | 44 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 11 | 83 | 42 |
|
|
CDM
|
R. Bürki | 11 | 82 | 42 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 9 | 80 | 39 |
|
|
GK
|
R. Bürki | 5 | 72 | 35 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy R. Bürki FAC có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của R. Bürki FAC được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của R. Bürki FAC được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki
R. Bürki