22 UEFA Champions League

S. Gnabry

RW 103
LW 103
22UCL Germany 14.7.1995 (31) 22 176cm 77kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Gnabry
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 102
Chuyền bóng 96
Rê bóng 104
Phòng thủ 54
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 100 103 102 102 102 94 78 82 78 69 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 78 82 78 69 25
Tốc độ 107
Tăng tốc 107
Dứt điểm 104
Lực sút 107
Sút xa 101
Chọn vị trí 105
Vô lê 93
Penalty 79
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 97
Chuyền dài 87
Đá phạt 79
Sút xoáy 93
Rê bóng 106
Giữ bóng 101
Khéo léo 104
Thăng bằng 104
Phản ứng 103
Kèm người 55
Lấy bóng 54
Cắt bóng 47
Đánh đầu 72
Xoạc bóng 52
Sức mạnh 90
Thể lực 100
Quyết đoán 84
Nhảy 82
Bình tĩnh 103
TM đổ người 20
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 13
2697
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Bayern Munich
2017~ Bayern Munich
2017~2017 Bayern Munich
2017~2018 TSG Hoffenheim
2016~2016 Arsenal
2016~2017 Werder Bremen
2015~2016 West Bromwich Albion
2013~2016 Arsenal
2012~2015 Arsenal
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
S. Gnabry 32 122 120 So sánh
RW
S. Gnabry 30 119 117 So sánh
LW
S. Gnabry 29 116 115 So sánh
LW
S. Gnabry 28 117 112 So sánh
LW
S. Gnabry 28 114 114 So sánh
RM
S. Gnabry 25 109 106 So sánh
LW
S. Gnabry 24 107 106 So sánh
RW
S. Gnabry 23 105 102 So sánh
LB
S. Gnabry 23 111 101 So sánh
CF
S. Gnabry 22 103 102 So sánh
RW
S. Gnabry 21 103 100 So sánh
LW
S. Gnabry 21 101 99 So sánh
RM
S. Gnabry 18 101 101 So sánh
RW
S. Gnabry 21 98 101 So sánh
LW
S. Gnabry 17 97 83 So sánh
CF
S. Gnabry 18 94 83 So sánh
CAM
S. Gnabry 17 93 87 So sánh
LW
S. Gnabry 17 94 86 So sánh
RW
S. Gnabry 17 91 92 So sánh
CF
S. Gnabry 17 90 85 So sánh
RW
S. Gnabry 16 89 84 So sánh
RW
S. Gnabry 16 88 80 So sánh
LM
S. Gnabry 16 86 82 So sánh
RW
S. Gnabry 15 85 77 So sánh
RW
S. Gnabry 14 84 75 So sánh
CDM
S. Gnabry 14 82 69 So sánh
LW
S. Gnabry 9 74 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

S. Gnabry 22UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của S. Gnabry 22UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, S. Gnabry 22UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.