25 LIVE

S. Gnabry

LW 74
LM 74
25 LIVE Germany 14.7.1995 (31) 9 176cm 77kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Gnabry
1
9
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 72
Sút bóng 76
Chuyền bóng 71
Rê bóng 77
Phòng thủ 40
Thể chất 60
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
74 71 75 75 75 74 69 57 59 56 49 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
69 57 59 56 49 18
Tốc độ 69
Tăng tốc 77
Dứt điểm 77
Lực sút 79
Sút xa 74
Chọn vị trí 77
Vô lê 76
Penalty 62
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 74
Tạt bóng 71
Chuyền dài 67
Đá phạt 58
Sút xoáy 68
Rê bóng 78
Giữ bóng 75
Khéo léo 78
Thăng bằng 80
Phản ứng 75
Kèm người 43
Lấy bóng 42
Cắt bóng 36
Đánh đầu 40
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 63
Thể lực 61
Quyết đoán 54
Nhảy 63
Bình tĩnh 75
TM đổ người 15
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 11
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 11
1966
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Đồng đội
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018 FC Bayern München
2017 - 2018 TSG Hoffenheim II
2017 - 2018 TSG Hoffenheim
2017 - 2017 FC Bayern München
2016 - 2017 SV Werder Bremen
2016 - 2016 Arsenal
2015 - 2016 West Bromwich Albion
2012 - 2015 Arsenal
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
S. Gnabry 32 122 120 So sánh
RW
S. Gnabry 30 119 117 So sánh
LW
S. Gnabry 29 116 115 So sánh
LW
S. Gnabry 28 117 112 So sánh
LW
S. Gnabry 28 114 114 So sánh
RM
S. Gnabry 25 109 106 So sánh
LW
S. Gnabry 24 107 106 So sánh
RW
S. Gnabry 23 105 102 So sánh
LB
S. Gnabry 23 111 101 So sánh
CF
S. Gnabry 22 103 102 So sánh
RW
S. Gnabry 22 103 100 So sánh
RW
S. Gnabry 21 103 100 So sánh
LW
S. Gnabry 21 101 99 So sánh
RM
S. Gnabry 18 101 101 So sánh
RW
S. Gnabry 21 98 101 So sánh
LW
S. Gnabry 17 97 83 So sánh
CF
S. Gnabry 18 94 83 So sánh
CAM
S. Gnabry 17 93 87 So sánh
LW
S. Gnabry 17 94 86 So sánh
RW
S. Gnabry 17 91 92 So sánh
CF
S. Gnabry 17 90 85 So sánh
RW
S. Gnabry 16 89 84 So sánh
RW
S. Gnabry 16 88 80 So sánh
LM
S. Gnabry 16 86 82 So sánh
RW
S. Gnabry 15 85 77 So sánh
RW
S. Gnabry 14 84 75 So sánh
CDM
S. Gnabry 14 82 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

S. Gnabry 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của S. Gnabry 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, S. Gnabry 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.