25 UEFA Champions League

S. Gnabry

LW 116
CF 115
25ucl Germany 14.7.1995 (31) 29 176cm 77kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Gnabry
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 118
Sút bóng 113
Chuyền bóng 111
Rê bóng 116
Phòng thủ 69
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
116 112 116 115 115 115 108 92 96 92 83 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 92 96 92 83 31
Tốc độ 118
Tăng tốc 119
Dứt điểm 117
Lực sút 115
Sút xa 111
Chọn vị trí 120
Vô lê 108
Penalty 94
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 111
Chuyền dài 96
Đá phạt 105
Sút xoáy 114
Rê bóng 116
Giữ bóng 115
Khéo léo 119
Thăng bằng 118
Phản ứng 118
Kèm người 69
Lấy bóng 71
Cắt bóng 63
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 102
Thể lực 115
Quyết đoán 97
Nhảy 92
Bình tĩnh 116
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 21
3123
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Qua người ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Bayern Munich
2017~ Bayern Munich
2017~2017 Bayern Munich
2017~2018 TSG Hoffenheim
2016~2016 Arsenal
2016~2017 Werder Bremen
2015~2016 West Bromwich Albion
2013~2016 Arsenal
2012~2015 Arsenal
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
S. Gnabry 32 122 120 So sánh
RW
S. Gnabry 30 119 117 So sánh
LW
S. Gnabry 28 117 112 So sánh
LW
S. Gnabry 28 114 114 So sánh
RM
S. Gnabry 25 109 106 So sánh
LW
S. Gnabry 24 107 106 So sánh
RW
S. Gnabry 23 105 102 So sánh
LB
S. Gnabry 23 111 101 So sánh
CF
S. Gnabry 22 103 102 So sánh
RW
S. Gnabry 22 103 100 So sánh
RW
S. Gnabry 21 103 100 So sánh
LW
S. Gnabry 21 101 99 So sánh
RM
S. Gnabry 18 101 101 So sánh
RW
S. Gnabry 21 98 101 So sánh
LW
S. Gnabry 17 97 83 So sánh
CF
S. Gnabry 18 94 83 So sánh
CAM
S. Gnabry 17 93 87 So sánh
LW
S. Gnabry 17 94 86 So sánh
RW
S. Gnabry 17 91 92 So sánh
CF
S. Gnabry 17 90 85 So sánh
RW
S. Gnabry 16 89 84 So sánh
RW
S. Gnabry 16 88 80 So sánh
LM
S. Gnabry 16 86 82 So sánh
RW
S. Gnabry 15 85 77 So sánh
RW
S. Gnabry 14 84 75 So sánh
CDM
S. Gnabry 14 82 69 So sánh
LW
S. Gnabry 9 74 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

S. Gnabry 25ucl có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của S. Gnabry 25ucl được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, S. Gnabry 25ucl thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.