23 Team Of The Season

S. Gnabry

RM 109
LM 109
23TS Germany 14.7.1995 (31) 25 176cm 77kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Gnabry
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 111
Sút bóng 108
Chuyền bóng 105
Rê bóng 110
Phòng thủ 61
Thể chất 97
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 106 109 109 108 109 101 86 90 85 76 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 86 90 85 76 26
Tốc độ 111
Tăng tốc 111
Dứt điểm 111
Lực sút 111
Sút xa 103
Chọn vị trí 113
Vô lê 97
Penalty 98
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 109
Chuyền dài 97
Đá phạt 93
Sút xoáy 98
Rê bóng 111
Giữ bóng 108
Khéo léo 112
Thăng bằng 108
Phản ứng 111
Kèm người 63
Lấy bóng 59
Cắt bóng 55
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 95
Thể lực 106
Quyết đoán 93
Nhảy 91
Bình tĩnh 108
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 17
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 15
2907
Chỉ số ẩn: › Cá nhân › Tinh tế › Qua người ( AI )
Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Bayern Munich
2017~ Bayern Munich
2017~2017 Bayern Munich
2017~2018 TSG Hoffenheim
2016~2016 Arsenal
2016~2017 Werder Bremen
2015~2016 West Bromwich Albion
2013~2016 Arsenal
2012~2015 Arsenal
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
S. Gnabry 32 122 120 So sánh
RW
S. Gnabry 30 119 117 So sánh
LW
S. Gnabry 29 116 115 So sánh
LW
S. Gnabry 28 117 112 So sánh
LW
S. Gnabry 28 114 114 So sánh
LW
S. Gnabry 24 107 106 So sánh
RW
S. Gnabry 23 105 102 So sánh
LB
S. Gnabry 23 111 101 So sánh
CF
S. Gnabry 22 103 102 So sánh
RW
S. Gnabry 22 103 100 So sánh
RW
S. Gnabry 21 103 100 So sánh
LW
S. Gnabry 21 101 99 So sánh
RM
S. Gnabry 18 101 101 So sánh
RW
S. Gnabry 21 98 101 So sánh
LW
S. Gnabry 17 97 83 So sánh
CF
S. Gnabry 18 94 83 So sánh
CAM
S. Gnabry 17 93 87 So sánh
LW
S. Gnabry 17 94 86 So sánh
RW
S. Gnabry 17 91 92 So sánh
CF
S. Gnabry 17 90 85 So sánh
RW
S. Gnabry 16 89 84 So sánh
RW
S. Gnabry 16 88 80 So sánh
LM
S. Gnabry 16 86 82 So sánh
RW
S. Gnabry 15 85 77 So sánh
RW
S. Gnabry 14 84 75 So sánh
CDM
S. Gnabry 14 82 69 So sánh
LW
S. Gnabry 9 74 61 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của S. Gnabry 23TS được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, S. Gnabry 23TS thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của S. Gnabry 23TS được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.