19 Premium Live Autumn

T. Courtois

GK 89
CAM 85
19A Belgium 11.5.1992 (34) 13 199cm 96kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ T. Courtois
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 93
Chuyền bóng 78
Rê bóng 91
Phòng thủ 57
Thể chất 89
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 39 39 40 42 40 42 41 39 39 39 89
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
42 41 39 39 39 89
Tốc độ 60
Tăng tốc 54
Dứt điểm 26
Lực sút 46
Sút xa 29
Chọn vị trí 25
Vô lê 24
Penalty 38
Chuyền ngắn 43
Tầm nhìn 53
Tạt bóng 26
Chuyền dài 45
Đá phạt 31
Sút xoáy 30
Rê bóng 25
Giữ bóng 34
Khéo léo 68
Thăng bằng 54
Phản ứng 87
Kèm người 31
Lấy bóng 30
Cắt bóng 27
Đánh đầu 25
Xoạc bóng 28
Sức mạnh 76
Thể lực 47
Quyết đoán 34
Nhảy 74
Bình tĩnh 72
TM đổ người 89
TM bắt bóng 93
TM phát bóng 78
TM phản xạ 91
TM chọn vị trí 89
1682
Chỉ số ẩn: › TM cản tạt bóng › TM ném xa
TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018 Real Madrid
2014 - 2018 Chelsea
2011 - 2014 Atlético de Madrid
2011 - 2011 Chelsea
2008 - 2011 KRC Genk
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
T. Courtois 29 122 75 So sánh
GK
T. Courtois 27 118 72 So sánh
GK
T. Courtois 27 118 70 So sánh
GK
T. Courtois 26 117 69 So sánh
GK
T. Courtois 26 117 68 So sánh
GK
T. Courtois 26 116 67 So sánh
GK
T. Courtois 25 115 67 So sánh
GK
T. Courtois 25 114 68 So sánh
GK
T. Courtois 24 113 64 So sánh
GK
T. Courtois 24 113 63 So sánh
GK
T. Courtois 23 110 62 So sánh
GK
T. Courtois 22 109 60 So sánh
GK
T. Courtois 20 108 62 So sánh
GK
T. Courtois 19 107 59 So sánh
GK
T. Courtois 21 106 62 So sánh
GK
T. Courtois 20 104 57 So sánh
GK
T. Courtois 19 102 49 So sánh
ST
T. Courtois 19 104 51 So sánh
GK
T. Courtois 19 102 58 So sánh
GK
T. Courtois 18 100 56 So sánh
GK
T. Courtois 18 100 49 So sánh
GK
T. Courtois 19 99 54 So sánh
GK
T. Courtois 17 98 42 So sánh
GK
T. Courtois 18 97 54 So sánh
GK
T. Courtois 17 97 41 So sánh
CB
T. Courtois 17 98 46 So sánh
GK
T. Courtois 16 95 41 So sánh
GK
T. Courtois 16 92 50 So sánh
GK
T. Courtois 17 92 42 So sánh
GK
T. Courtois 16 89 47 So sánh
GK
T. Courtois 13 88 47 So sánh
GK
T. Courtois 13 87 44 So sánh
GK
T. Courtois 13 87 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 43 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 82 34 So sánh
GK
T. Courtois 10 80 36 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

T. Courtois 19A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của T. Courtois 19A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, T. Courtois 19A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.