Greatest Runner-Ups

T. Courtois

GK 114
GRU Belgium 11.5.1992 (34) 25 199cm 96kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ T. Courtois
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 77
TM Đổ người 116
TM Bắt bóng 115
TM Phát bóng 101
TM Phản xạ 116
TM Chọn vị trí 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 61 62 63 65 62 64 62 60 59 61 114
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
64 62 60 59 61 114
Tốc độ 76
Tăng tốc 79
Dứt điểm 47
Lực sút 68
Sút xa 54
Chọn vị trí 50
Vô lê 40
Penalty 58
Chuyền ngắn 64
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 46
Chuyền dài 61
Đá phạt 50
Sút xoáy 47
Rê bóng 46
Giữ bóng 56
Khéo léo 98
Thăng bằng 96
Phản ứng 114
Kèm người 50
Lấy bóng 48
Cắt bóng 46
Đánh đầu 48
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 96
Thể lực 68
Quyết đoán 73
Nhảy 104
Bình tĩnh 102
TM đổ người 116
TM bắt bóng 115
TM phát bóng 101
TM phản xạ 116
TM chọn vị trí 116
2478
Chỉ số ẩn: › TM ném xa › TM đối mặt
TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Real Madrid
2014~2018 Chelsea
2011~2011 Chelsea
2011~2014 Atletico Madrid
2011~2018 Chelsea
2009~2011 RC Genk
2008~2011 RC Genk
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
T. Courtois 29 122 75 So sánh
GK
T. Courtois 27 118 72 So sánh
GK
T. Courtois 27 118 70 So sánh
GK
T. Courtois 26 117 69 So sánh
GK
T. Courtois 26 117 68 So sánh
GK
T. Courtois 26 116 67 So sánh
GK
T. Courtois 25 115 67 So sánh
GK
T. Courtois 24 113 64 So sánh
GK
T. Courtois 24 113 63 So sánh
GK
T. Courtois 23 110 62 So sánh
GK
T. Courtois 22 109 60 So sánh
GK
T. Courtois 20 108 62 So sánh
GK
T. Courtois 19 107 59 So sánh
GK
T. Courtois 21 106 62 So sánh
GK
T. Courtois 20 104 57 So sánh
GK
T. Courtois 19 102 49 So sánh
ST
T. Courtois 19 104 51 So sánh
GK
T. Courtois 19 102 58 So sánh
GK
T. Courtois 18 100 56 So sánh
GK
T. Courtois 18 100 49 So sánh
GK
T. Courtois 19 99 54 So sánh
GK
T. Courtois 17 98 42 So sánh
GK
T. Courtois 18 97 54 So sánh
GK
T. Courtois 17 97 41 So sánh
CB
T. Courtois 17 98 46 So sánh
GK
T. Courtois 16 95 41 So sánh
GK
T. Courtois 16 92 50 So sánh
GK
T. Courtois 17 92 42 So sánh
GK
T. Courtois 13 89 47 So sánh
GK
T. Courtois 16 89 47 So sánh
GK
T. Courtois 13 88 47 So sánh
GK
T. Courtois 13 87 44 So sánh
GK
T. Courtois 13 87 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 43 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 82 34 So sánh
GK
T. Courtois 10 80 36 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy T. Courtois GRU có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của T. Courtois GRU được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của T. Courtois GRU được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.