25PL

T. Courtois

GK 102
25PL Belgium 11.5.1992 (34) 19 200cm 96kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ T. Courtois
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 67
TM Đổ người 100
TM Bắt bóng 104
TM Phát bóng 92
TM Phản xạ 105
TM Chọn vị trí 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 52 50 52 53 51 53 52 50 50 50 102
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
53 52 50 50 50 102
Tốc độ 71
Tăng tốc 62
Dứt điểm 37
Lực sút 75
Sút xa 40
Chọn vị trí 36
Vô lê 35
Penalty 49
Chuyền ngắn 54
Tầm nhìn 64
Tạt bóng 37
Chuyền dài 56
Đá phạt 42
Sút xoáy 41
Rê bóng 36
Giữ bóng 45
Khéo léo 81
Thăng bằng 65
Phản ứng 103
Kèm người 42
Lấy bóng 41
Cắt bóng 38
Đánh đầu 36
Xoạc bóng 39
Sức mạnh 87
Thể lực 58
Quyết đoán 45
Nhảy 85
Bình tĩnh 83
TM đổ người 100
TM bắt bóng 104
TM phát bóng 92
TM phản xạ 105
TM chọn vị trí 103
2087
Chỉ số ẩn: › TM ném xa › TM cản tạt bóng
TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Real Madrid
2014~2018 Chelsea
2011~2011 Chelsea
2011~2014 Atletico Madrid
2011~2018 Chelsea
2009~2011 RC Genk
2008~2011 RC Genk
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
T. Courtois 29 122 75 So sánh
GK
T. Courtois 27 118 72 So sánh
GK
T. Courtois 27 118 70 So sánh
GK
T. Courtois 26 117 69 So sánh
GK
T. Courtois 26 117 68 So sánh
GK
T. Courtois 26 116 67 So sánh
GK
T. Courtois 25 115 67 So sánh
GK
T. Courtois 25 114 68 So sánh
GK
T. Courtois 24 113 64 So sánh
GK
T. Courtois 24 113 63 So sánh
GK
T. Courtois 23 110 62 So sánh
GK
T. Courtois 22 109 60 So sánh
GK
T. Courtois 20 108 62 So sánh
GK
T. Courtois 19 107 59 So sánh
GK
T. Courtois 21 106 62 So sánh
GK
T. Courtois 20 104 57 So sánh
GK
T. Courtois 19 102 49 So sánh
ST
T. Courtois 19 104 51 So sánh
GK
T. Courtois 18 100 56 So sánh
GK
T. Courtois 18 100 49 So sánh
GK
T. Courtois 19 99 54 So sánh
GK
T. Courtois 17 98 42 So sánh
GK
T. Courtois 18 97 54 So sánh
GK
T. Courtois 17 97 41 So sánh
CB
T. Courtois 17 98 46 So sánh
GK
T. Courtois 16 95 41 So sánh
GK
T. Courtois 16 92 50 So sánh
GK
T. Courtois 17 92 42 So sánh
GK
T. Courtois 13 89 47 So sánh
GK
T. Courtois 16 89 47 So sánh
GK
T. Courtois 13 88 47 So sánh
GK
T. Courtois 13 87 44 So sánh
GK
T. Courtois 13 87 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 43 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 82 34 So sánh
GK
T. Courtois 10 80 36 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy T. Courtois 25PL có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của T. Courtois 25PL được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của T. Courtois 25PL được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.