23 Premium Live

T. Courtois

GK 99
23PLA Belgium 11.5.1992 (34) 19 199cm 96kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ T. Courtois
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 63
TM Đổ người 96
TM Bắt bóng 100
TM Phát bóng 88
TM Phản xạ 103
TM Chọn vị trí 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 48 46 48 49 47 49 48 46 46 46 99
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
49 48 46 46 46 99
Tốc độ 67
Tăng tốc 58
Dứt điểm 33
Lực sút 71
Sút xa 36
Chọn vị trí 32
Vô lê 31
Penalty 45
Chuyền ngắn 50
Tầm nhìn 60
Tạt bóng 33
Chuyền dài 52
Đá phạt 38
Sút xoáy 37
Rê bóng 32
Giữ bóng 41
Khéo léo 77
Thăng bằng 61
Phản ứng 99
Kèm người 38
Lấy bóng 37
Cắt bóng 34
Đánh đầu 32
Xoạc bóng 35
Sức mạnh 83
Thể lực 54
Quyết đoán 41
Nhảy 81
Bình tĩnh 79
TM đổ người 96
TM bắt bóng 100
TM phát bóng 88
TM phản xạ 103
TM chọn vị trí 101
1955
Chỉ số ẩn: › TM ném xa › TM cản tạt bóng
TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Real Madrid
2014~2018 Chelsea
2011~2011 Chelsea
2011~2014 Atletico Madrid
2011~2018 Chelsea
2009~2011 RC Genk
2008~2011 RC Genk
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
T. Courtois 29 122 75 So sánh
GK
T. Courtois 27 118 72 So sánh
GK
T. Courtois 27 118 70 So sánh
GK
T. Courtois 26 117 69 So sánh
GK
T. Courtois 26 117 68 So sánh
GK
T. Courtois 26 116 67 So sánh
GK
T. Courtois 25 115 67 So sánh
GK
T. Courtois 25 114 68 So sánh
GK
T. Courtois 24 113 64 So sánh
GK
T. Courtois 24 113 63 So sánh
GK
T. Courtois 23 110 62 So sánh
GK
T. Courtois 22 109 60 So sánh
GK
T. Courtois 20 108 62 So sánh
GK
T. Courtois 19 107 59 So sánh
GK
T. Courtois 21 106 62 So sánh
GK
T. Courtois 20 104 57 So sánh
GK
T. Courtois 19 102 49 So sánh
ST
T. Courtois 19 104 51 So sánh
GK
T. Courtois 19 102 58 So sánh
GK
T. Courtois 18 100 56 So sánh
GK
T. Courtois 18 100 49 So sánh
GK
T. Courtois 17 98 42 So sánh
GK
T. Courtois 18 97 54 So sánh
GK
T. Courtois 17 97 41 So sánh
CB
T. Courtois 17 98 46 So sánh
GK
T. Courtois 16 95 41 So sánh
GK
T. Courtois 16 92 50 So sánh
GK
T. Courtois 17 92 42 So sánh
GK
T. Courtois 13 89 47 So sánh
GK
T. Courtois 16 89 47 So sánh
GK
T. Courtois 13 88 47 So sánh
GK
T. Courtois 13 87 44 So sánh
GK
T. Courtois 13 87 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 43 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 82 34 So sánh
GK
T. Courtois 10 80 36 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy T. Courtois 23PLA có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của T. Courtois 23PLA được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của T. Courtois 23PLA được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.