25 UEFA Champions League

T. Courtois

GK 117
25ucl Belgium 11.5.1992 (34) 26 200cm 96kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ T. Courtois
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 77
TM Đổ người 120
TM Bắt bóng 117
TM Phát bóng 102
TM Phản xạ 120
TM Chọn vị trí 119
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 60 60 61 63 61 62 62 60 60 61 117
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
62 62 60 60 61 117
Tốc độ 77
Tăng tốc 78
Dứt điểm 43
Lực sút 64
Sút xa 47
Chọn vị trí 50
Vô lê 40
Penalty 58
Chuyền ngắn 59
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 44
Chuyền dài 57
Đá phạt 47
Sút xoáy 48
Rê bóng 47
Giữ bóng 56
Khéo léo 95
Thăng bằng 94
Phản ứng 117
Kèm người 52
Lấy bóng 49
Cắt bóng 48
Đánh đầu 46
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 96
Thể lực 69
Quyết đoán 74
Nhảy 107
Bình tĩnh 104
TM đổ người 120
TM bắt bóng 117
TM phát bóng 102
TM phản xạ 120
TM chọn vị trí 119
2469
Chỉ số ẩn: › TM ném xa › TM đối mặt › TM cản tạt bóng
TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM đối mặt

TM đối mặt

Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Real Madrid
2014~2018 Chelsea
2011~2011 Chelsea
2011~2014 Atletico Madrid
2011~2018 Chelsea
2009~2011 RC Genk
2008~2011 RC Genk
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
T. Courtois 29 122 75 So sánh
GK
T. Courtois 27 118 72 So sánh
GK
T. Courtois 27 118 70 So sánh
GK
T. Courtois 26 117 68 So sánh
GK
T. Courtois 26 116 67 So sánh
GK
T. Courtois 25 115 67 So sánh
GK
T. Courtois 25 114 68 So sánh
GK
T. Courtois 24 113 64 So sánh
GK
T. Courtois 24 113 63 So sánh
GK
T. Courtois 23 110 62 So sánh
GK
T. Courtois 22 109 60 So sánh
GK
T. Courtois 20 108 62 So sánh
GK
T. Courtois 19 107 59 So sánh
GK
T. Courtois 21 106 62 So sánh
GK
T. Courtois 20 104 57 So sánh
GK
T. Courtois 19 102 49 So sánh
ST
T. Courtois 19 104 51 So sánh
GK
T. Courtois 19 102 58 So sánh
GK
T. Courtois 18 100 56 So sánh
GK
T. Courtois 18 100 49 So sánh
GK
T. Courtois 19 99 54 So sánh
GK
T. Courtois 17 98 42 So sánh
GK
T. Courtois 18 97 54 So sánh
GK
T. Courtois 17 97 41 So sánh
CB
T. Courtois 17 98 46 So sánh
GK
T. Courtois 16 95 41 So sánh
GK
T. Courtois 16 92 50 So sánh
GK
T. Courtois 17 92 42 So sánh
GK
T. Courtois 13 89 47 So sánh
GK
T. Courtois 16 89 47 So sánh
GK
T. Courtois 13 88 47 So sánh
GK
T. Courtois 13 87 44 So sánh
GK
T. Courtois 13 87 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 43 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 82 34 So sánh
GK
T. Courtois 10 80 36 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy T. Courtois 25ucl có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của T. Courtois 25ucl được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của T. Courtois 25ucl được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.