WS

T. Courtois

GK 117
WS Belgium 11.5.1992 (34) 26 199cm 94kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ T. Courtois
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 78
TM Đổ người 121
TM Bắt bóng 117
TM Phát bóng 101
TM Phản xạ 119
TM Chọn vị trí 119
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 60 60 61 62 61 61 60 59 59 60 117
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
61 60 59 59 60 117
Tốc độ 78
Tăng tốc 79
Dứt điểm 43
Lực sút 66
Sút xa 46
Chọn vị trí 51
Vô lê 40
Penalty 58
Chuyền ngắn 58
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 45
Chuyền dài 55
Đá phạt 47
Sút xoáy 49
Rê bóng 46
Giữ bóng 55
Khéo léo 96
Thăng bằng 94
Phản ứng 117
Kèm người 49
Lấy bóng 47
Cắt bóng 47
Đánh đầu 46
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 95
Thể lực 68
Quyết đoán 73
Nhảy 107
Bình tĩnh 105
TM đổ người 121
TM bắt bóng 117
TM phát bóng 101
TM phản xạ 119
TM chọn vị trí 119
2457
Chỉ số ẩn: › TM ném xa › TM cản tạt bóng
TM ném xa

TM ném xa

Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.

TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2018~ Real Madrid
2014~2018 Chelsea
2011~2011 Chelsea
2011~2014 Atletico Madrid
2011~2018 Chelsea
2009~2011 RC Genk
2008~2011 RC Genk
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
T. Courtois 29 122 75 So sánh
GK
T. Courtois 27 118 72 So sánh
GK
T. Courtois 27 118 70 So sánh
GK
T. Courtois 26 117 69 So sánh
GK
T. Courtois 26 116 67 So sánh
GK
T. Courtois 25 115 67 So sánh
GK
T. Courtois 25 114 68 So sánh
GK
T. Courtois 24 113 64 So sánh
GK
T. Courtois 24 113 63 So sánh
GK
T. Courtois 23 110 62 So sánh
GK
T. Courtois 22 109 60 So sánh
GK
T. Courtois 20 108 62 So sánh
GK
T. Courtois 19 107 59 So sánh
GK
T. Courtois 21 106 62 So sánh
GK
T. Courtois 20 104 57 So sánh
GK
T. Courtois 19 102 49 So sánh
ST
T. Courtois 19 104 51 So sánh
GK
T. Courtois 19 102 58 So sánh
GK
T. Courtois 18 100 56 So sánh
GK
T. Courtois 18 100 49 So sánh
GK
T. Courtois 19 99 54 So sánh
GK
T. Courtois 17 98 42 So sánh
GK
T. Courtois 18 97 54 So sánh
GK
T. Courtois 17 97 41 So sánh
CB
T. Courtois 17 98 46 So sánh
GK
T. Courtois 16 95 41 So sánh
GK
T. Courtois 16 92 50 So sánh
GK
T. Courtois 17 92 42 So sánh
GK
T. Courtois 13 89 47 So sánh
GK
T. Courtois 16 89 47 So sánh
GK
T. Courtois 13 88 47 So sánh
GK
T. Courtois 13 87 44 So sánh
GK
T. Courtois 13 87 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 43 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 86 41 So sánh
GK
T. Courtois 13 82 34 So sánh
GK
T. Courtois 10 80 36 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy T. Courtois WS có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của T. Courtois WS được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của T. Courtois WS được nhận xét là ở mức tròn vai. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.