23 Team Of The Season

X. Simons

CAM 110
RW 110
23TS Netherlands 21.4.2003 (23) 25 174cm 58kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ X. Simons
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 106
Chuyền bóng 108
Rê bóng 109
Phòng thủ 74
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 107 110 110 110 109 105 93 94 91 86 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 93 94 91 86 28
Tốc độ 113
Tăng tốc 112
Dứt điểm 110
Lực sút 105
Sút xa 102
Chọn vị trí 112
Vô lê 98
Penalty 100
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 104
Chuyền dài 105
Đá phạt 100
Sút xoáy 106
Rê bóng 108
Giữ bóng 108
Khéo léo 118
Thăng bằng 114
Phản ứng 116
Kèm người 74
Lấy bóng 75
Cắt bóng 69
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 98
Thể lực 106
Quyết đoán 105
Nhảy 93
Bình tĩnh 108
TM đổ người 17
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 13
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
3029
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài › Bấm bóng ( AI ) › Qua người ( AI )
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ Tottenham Hotspur
2025~2025 RB Leipzig
2023~ RB Leipzig
2023~2023 K Beershort VA
2023~2025 RB Leipzig
2022~ PSV
2022~2022 Paris Saint-Germain
2022~2023 PSV
2020~2022 K Beershort VA
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
X. Simons 32 123 119 So sánh
CAM
X. Simons 30 119 116 So sánh
CM
X. Simons 28 116 113 So sánh
LW
X. Simons 27 114 111 So sánh
ST
X. Simons 27 116 110 So sánh
RW
X. Simons 25 112 109 So sánh
CAM
X. Simons 26 112 110 So sánh
CM
X. Simons 24 112 111 So sánh
CAM
X. Simons 24 107 101 So sánh
CAM
X. Simons 20 98 97 So sánh
CAM
X. Simons 18 97 97 So sánh
ST
X. Simons 17 95 98 So sánh
RM
X. Simons 7 78 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của X. Simons 23TS được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, X. Simons 23TS thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của X. Simons 23TS được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.