19 Premium Live Autumn

A. Kramarić

RW 87
CF 87
19A Croatia 19.6.1991 (35) 15 177cm 73kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Kramarić
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 78
Sút bóng 89
Chuyền bóng 78
Rê bóng 89
Phòng thủ 40
Thể chất 76
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 85 85 86 84 83 76 61 65 61 55 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76 61 65 61 55 30
Tốc độ 76
Tăng tốc 81
Dứt điểm 90
Lực sút 87
Sút xa 89
Chọn vị trí 88
Vô lê 89
Penalty 94
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 81
Chuyền dài 61
Đá phạt 79
Sút xoáy 84
Rê bóng 90
Giữ bóng 89
Khéo léo 87
Thăng bằng 87
Phản ứng 87
Kèm người 45
Lấy bóng 31
Cắt bóng 32
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 37
Sức mạnh 73
Thể lực 82
Quyết đoán 78
Nhảy 75
Bình tĩnh 86
TM đổ người 21
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 26
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 20
2335
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Bấm bóng ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Cá nhân
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2016 TSG Hoffenheim
2016 - 2016 TSG Hoffenheim
2015 - 2016 Leicester City
2013 - 2015 NK Rijeka
2013 - 2013 GNK Dinamo Zagreb
2012 - 2013 NK Lokomotiva Zagreb
2009 - 2012 GNK Dinamo Zagreb
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
A. Kramarić 31 121 120 So sánh
LW
A. Kramarić 29 117 115 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 115 118 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 114 114 So sánh
LW
A. Kramarić 25 110 107 So sánh
CF
A. Kramarić 25 108 108 So sánh
CAM
A. Kramarić 17 96 96 So sánh
RM
A. Kramarić 17 94 99 So sánh
CAM
A. Kramarić 18 94 101 So sánh
ST
A. Kramarić 17 93 86 So sánh
RB
A. Kramarić 17 90 83 So sánh
RW
A. Kramarić 16 91 84 So sánh
LW
A. Kramarić 15 89 83 So sánh
ST
A. Kramarić 15 85 81 So sánh
ST
A. Kramarić 14 81 77 So sánh
CB
A. Kramarić 13 82 78 So sánh
CAM
A. Kramarić 13 83 77 So sánh
LW
A. Kramarić 11 78 80 So sánh
LM
A. Kramarić 8 74 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Kramarić 19A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Kramarić 19A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Kramarić 19A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.