Top Transfer

A. Kramarić

LW 78
ST 76
TT Croatia 19.6.1991 (35) 11 177cm 73kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Kramarić
1
11
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 75
Sút bóng 79
Chuyền bóng 72
Rê bóng 81
Phòng thủ 29
Thể chất 75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76 76 78 77 76 76 68 53 58 53 47 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
68 53 58 53 47 21
Tốc độ 73
Tăng tốc 79
Dứt điểm 81
Lực sút 77
Sút xa 75
Chọn vị trí 79
Vô lê 79
Penalty 90
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 70
Tạt bóng 79
Chuyền dài 57
Đá phạt 78
Sút xoáy 83
Rê bóng 82
Giữ bóng 81
Khéo léo 83
Thăng bằng 83
Phản ứng 74
Kèm người 24
Lấy bóng 24
Cắt bóng 25
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 30
Sức mạnh 72
Thể lực 80
Quyết đoán 77
Nhảy 73
Bình tĩnh 83
TM đổ người 12
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 11
2109
Chỉ số ẩn: › Cá nhân › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Bấm bóng ( AI ) › Qua người ( AI )
Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2016~ TSG Hoffenheim
2016~2016 TSG Hoffenheim
2015~2016 Leicester City
2013~2013 Dynamo Zagreb
2013~2015 NK 리예카
2012~2013 NK 로코모티바 자그레브
2009~2012 Dynamo Zagreb
2009~2013 Dynamo Zagreb
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
A. Kramarić 31 121 120 So sánh
LW
A. Kramarić 29 117 115 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 115 118 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 114 114 So sánh
LW
A. Kramarić 25 110 107 So sánh
CF
A. Kramarić 25 108 108 So sánh
CAM
A. Kramarić 17 96 96 So sánh
RM
A. Kramarić 17 94 99 So sánh
CAM
A. Kramarić 18 94 101 So sánh
ST
A. Kramarić 17 93 86 So sánh
RB
A. Kramarić 17 90 83 So sánh
RW
A. Kramarić 16 91 84 So sánh
LW
A. Kramarić 15 89 83 So sánh
ST
A. Kramarić 15 85 81 So sánh
RW
A. Kramarić 15 87 82 So sánh
ST
A. Kramarić 14 81 77 So sánh
CB
A. Kramarić 13 82 78 So sánh
CAM
A. Kramarić 13 83 77 So sánh
LM
A. Kramarić 8 74 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Kramarić TT có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Kramarić TT được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Kramarić TT thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.