Tournament Best

A. Kramarić

ST 81
LW 81
TB Croatia 19.6.1991 (35) 14 177cm 73kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Kramarić
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 74
Sút bóng 84
Chuyền bóng 72
Rê bóng 86
Phòng thủ 26
Thể chất 72
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 81 81 82 80 79 71 53 57 53 46 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
71 53 57 53 46 21
Tốc độ 70
Tăng tốc 79
Dứt điểm 87
Lực sút 83
Sút xa 81
Chọn vị trí 85
Vô lê 85
Penalty 87
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 67
Tạt bóng 76
Chuyền dài 54
Đá phạt 75
Sút xoáy 80
Rê bóng 88
Giữ bóng 87
Khéo léo 80
Thăng bằng 80
Phản ứng 82
Kèm người 21
Lấy bóng 21
Cắt bóng 22
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 27
Sức mạnh 69
Thể lực 77
Quyết đoán 74
Nhảy 70
Bình tĩnh 80
TM đổ người 11
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 17
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 10
2110
Chỉ số ẩn: › Cá nhân › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Bấm bóng ( AI ) › Qua người ( AI )
Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2016~ TSG Hoffenheim
2016~2016 TSG Hoffenheim
2015~2016 Leicester City
2013~2013 Dynamo Zagreb
2013~2015 NK 리예카
2012~2013 NK 로코모티바 자그레브
2009~2012 Dynamo Zagreb
2009~2013 Dynamo Zagreb
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
A. Kramarić 31 121 120 So sánh
LW
A. Kramarić 29 117 115 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 115 118 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 114 114 So sánh
LW
A. Kramarić 25 110 107 So sánh
CF
A. Kramarić 25 108 108 So sánh
CAM
A. Kramarić 17 96 96 So sánh
RM
A. Kramarić 17 94 99 So sánh
CAM
A. Kramarić 18 94 101 So sánh
ST
A. Kramarić 17 93 86 So sánh
RB
A. Kramarić 17 90 83 So sánh
RW
A. Kramarić 16 91 84 So sánh
LW
A. Kramarić 15 89 83 So sánh
ST
A. Kramarić 15 85 81 So sánh
RW
A. Kramarić 15 87 82 So sánh
CB
A. Kramarić 13 82 78 So sánh
CAM
A. Kramarić 13 83 77 So sánh
LW
A. Kramarić 11 78 80 So sánh
LM
A. Kramarić 8 74 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Kramarić TB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Kramarić TB được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Kramarić TB thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.