2024 Energetic Player

A. Kramarić

CAM 114
CF 114
24EP Croatia 19.6.1991 (35) 28 177cm 73kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Kramarić
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 115
Chuyền bóng 112
Rê bóng 115
Phòng thủ 63
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 113 114 114 114 114 107 89 92 88 80 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 89 92 88 80 30
Tốc độ 109
Tăng tốc 112
Dứt điểm 116
Lực sút 114
Sút xa 114
Chọn vị trí 116
Vô lê 112
Penalty 119
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 117
Chuyền dài 104
Đá phạt 104
Sút xoáy 115
Rê bóng 115
Giữ bóng 116
Khéo léo 112
Thăng bằng 116
Phản ứng 114
Kèm người 63
Lấy bóng 59
Cắt bóng 54
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 104
Thể lực 114
Quyết đoán 94
Nhảy 110
Bình tĩnh 117
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 20
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 19
3133
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài › Bấm bóng ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2016~ TSG Hoffenheim
2016~2016 TSG Hoffenheim
2015~2016 Leicester City
2013~2013 Dynamo Zagreb
2013~2015 NK 리예카
2012~2013 NK 로코모티바 자그레브
2009~2012 Dynamo Zagreb
2009~2013 Dynamo Zagreb
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
A. Kramarić 31 121 120 So sánh
LW
A. Kramarić 29 117 115 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 115 118 So sánh
LW
A. Kramarić 25 110 107 So sánh
CF
A. Kramarić 25 108 108 So sánh
CAM
A. Kramarić 17 96 96 So sánh
RM
A. Kramarić 17 94 99 So sánh
CAM
A. Kramarić 18 94 101 So sánh
ST
A. Kramarić 17 93 86 So sánh
RB
A. Kramarić 17 90 83 So sánh
RW
A. Kramarić 16 91 84 So sánh
LW
A. Kramarić 15 89 83 So sánh
ST
A. Kramarić 15 85 81 So sánh
RW
A. Kramarić 15 87 82 So sánh
ST
A. Kramarić 14 81 77 So sánh
CB
A. Kramarić 13 82 78 So sánh
CAM
A. Kramarić 13 83 77 So sánh
LW
A. Kramarić 11 78 80 So sánh
LM
A. Kramarić 8 74 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của A. Kramarić 24EP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, A. Kramarić 24EP thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của A. Kramarić 24EP được đánh giá là có thể gây đột biến nhẹ. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.