Best of Europe 21

A. Kramarić

CAM 94
ST 93
BOE21 Croatia 19.6.1991 (35) 18 177cm 73kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Kramarić
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 92
Sút bóng 90
Chuyền bóng 93
Rê bóng 94
Phòng thủ 46
Thể chất 94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 93 93 93 94 94 89 74 75 72 65 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 74 75 72 65 25
Tốc độ 90
Tăng tốc 96
Dứt điểm 88
Lực sút 93
Sút xa 92
Chọn vị trí 96
Vô lê 89
Penalty 99
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 94
Chuyền dài 97
Đá phạt 90
Sút xoáy 89
Rê bóng 91
Giữ bóng 96
Khéo léo 98
Thăng bằng 105
Phản ứng 103
Kèm người 45
Lấy bóng 33
Cắt bóng 45
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 92
Thể lực 101
Quyết đoán 94
Nhảy 95
Bình tĩnh 95
TM đổ người 14
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 11
2616
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Sút xa ( AI ) › Bấm bóng ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2016~ TSG Hoffenheim
2016~2016 TSG Hoffenheim
2015~2016 Leicester City
2013~2013 Dynamo Zagreb
2013~2015 NK 리예카
2012~2013 NK 로코모티바 자그레브
2009~2012 Dynamo Zagreb
2009~2013 Dynamo Zagreb
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
A. Kramarić 31 121 120 So sánh
LW
A. Kramarić 29 117 115 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 115 118 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 114 114 So sánh
LW
A. Kramarić 25 110 107 So sánh
CF
A. Kramarić 25 108 108 So sánh
CAM
A. Kramarić 17 96 96 So sánh
RM
A. Kramarić 17 94 99 So sánh
ST
A. Kramarić 17 93 86 So sánh
RB
A. Kramarić 17 90 83 So sánh
RW
A. Kramarić 16 91 84 So sánh
LW
A. Kramarić 15 89 83 So sánh
ST
A. Kramarić 15 85 81 So sánh
RW
A. Kramarić 15 87 82 So sánh
ST
A. Kramarić 14 81 77 So sánh
CB
A. Kramarić 13 82 78 So sánh
CAM
A. Kramarić 13 83 77 So sánh
LW
A. Kramarić 11 78 80 So sánh
LM
A. Kramarić 8 74 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của A. Kramarić BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, A. Kramarić BOE21 thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của A. Kramarić BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.