20 Premium Live

A. Kramarić

RW 91
CF 88
20A Croatia 19.6.1991 (35) 16 177cm 73kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ A. Kramarić
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 79
Sút bóng 92
Chuyền bóng 81
Rê bóng 92
Phòng thủ 43
Thể chất 79
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 88 88 89 87 86 79 64 68 64 58 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79 64 68 64 58 33
Tốc độ 76
Tăng tốc 84
Dứt điểm 93
Lực sút 90
Sút xa 92
Chọn vị trí 92
Vô lê 92
Penalty 97
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 84
Chuyền dài 64
Đá phạt 82
Sút xoáy 87
Rê bóng 93
Giữ bóng 92
Khéo léo 90
Thăng bằng 91
Phản ứng 90
Kèm người 48
Lấy bóng 34
Cắt bóng 35
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 40
Sức mạnh 76
Thể lực 84
Quyết đoán 81
Nhảy 78
Bình tĩnh 89
TM đổ người 24
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 29
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 23
2435
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Bấm bóng ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Sút xa ( AI ) › Tinh tế › Cá nhân
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Cá nhân

Cá nhân

Cầu thủ có xu hướng giữ bóng đột phá và dứt điểm thay vì chuyền cho đồng đội.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2016 TSG Hoffenheim
2016 - 2016 TSG Hoffenheim
2015 - 2016 Leicester City
2013 - 2015 NK Rijeka
2013 - 2013 GNK Dinamo Zagreb
2012 - 2013 NK Lokomotiva Zagreb
2009 - 2012 GNK Dinamo Zagreb
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
A. Kramarić 31 121 120 So sánh
LW
A. Kramarić 29 117 115 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 115 118 So sánh
CAM
A. Kramarić 28 114 114 So sánh
LW
A. Kramarić 25 110 107 So sánh
CF
A. Kramarić 25 108 108 So sánh
CAM
A. Kramarić 17 96 96 So sánh
RM
A. Kramarić 17 94 99 So sánh
CAM
A. Kramarić 18 94 101 So sánh
ST
A. Kramarić 17 93 86 So sánh
RB
A. Kramarić 17 90 83 So sánh
LW
A. Kramarić 15 89 83 So sánh
ST
A. Kramarić 15 85 81 So sánh
RW
A. Kramarić 15 87 82 So sánh
ST
A. Kramarić 14 81 77 So sánh
CB
A. Kramarić 13 82 78 So sánh
CAM
A. Kramarić 13 83 77 So sánh
LW
A. Kramarić 11 78 80 So sánh
LM
A. Kramarić 8 74 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

A. Kramarić 20A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của A. Kramarić 20A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, A. Kramarić 20A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.